(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikizlemek
B2
Fiil B2 Giao tiếp hàng ngày

dikizlemek

/dɪˈciz.le.mec/
nhìn chằm chằm vào
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dikizlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uzun süre ve dikkatle bakmak, özellikle hayranlık, şaşkınlık veya düşünceyle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

nhìn chằm chằm, ngắm nhìn đăm đăm, đặc biệt là với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc suy nghĩ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adam kadını merakla dikizledi."

    "Người đàn ông nhìn người phụ nữ một cách tò mò."

  • "Sanatseverler tabloyu uzun süre dikizlediler."

    "Những người yêu nghệ thuật đã nhìn bức tranh một lúc lâu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc nhìn chăm chú vào ai đó hoặc cái gì đó một cách kín đáo hoặc tò mò.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Sahneye hayranlıkla dikizleyerek, gözlerimi ondan alamadım."
    Ngắm nhìn sân khấu một cách ngưỡng mộ, tôi không thể rời mắt khỏi nó.
    Hậu tố '-yerek' được thêm vào gốc động từ 'dikizle-' để tạo thành động trạng từ cách thức. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', và để phù hợp với hòa phối nguyên âm (Büyük Ünlü Uyumu), hậu tố '-erek' được chọn. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa gốc động từ và hậu tố vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Çocuk, yeni oyuncağını merakla dikizleyerek etrafında dönüyordu."
    Đứa trẻ vừa xoay quanh món đồ chơi mới của mình vừa chăm chú ngắm nhìn nó một cách tò mò.
    Hậu tố '-yerek' được thêm vào gốc động từ 'dikizle-' để tạo thành động trạng từ cách thức. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', và để phù hợp với hòa phối nguyên âm (Büyük Ünlü Uyumu), hậu tố '-erek' được chọn. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa gốc động từ và hậu tố vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Dedektif, şüpheliyi gizlice dikizleyerek her hareketini not ediyordu."
    Thám tử lén lút quan sát nghi phạm, ghi chú lại mọi cử động của anh ta.
    Hậu tố '-yerek' được thêm vào gốc động từ 'dikizle-' để tạo thành động trạng từ cách thức. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', và để phù hợp với hòa phối nguyên âm (Büyük Ünlü Uyumu), hậu tố '-erek' được chọn. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa gốc động từ và hậu tố vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm.
Câu mệnh lệnh
  • "Pencereden dışarıyı dikizle ve neler olduğunu bana anlat."
    Hãy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ và kể cho tôi biết những gì đang xảy ra.
    Từ 'dikizlemek' được biến đổi thành 'dikizle'. Đây là dạng căn bản của động từ, cũng là dạng mệnh lệnh cho ngôi 'sen' (bạn - số ít, thân mật). Không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này.
  • "Gelecek planlarınızı dikkatlice dikizleyiniz ve bize sununuz."
    Các vị hãy xem xét kỹ lưỡng kế hoạch tương lai của mình và trình bày cho chúng tôi.
    Từ 'dikizlemek' được biến đổi thành 'dikizleyiniz'. Hậu tố '-yiniz' đã được thêm vào: '-y' là âm đệm được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('e' cuối từ gốc và 'i' đầu hậu tố). Hậu tố '-iniz' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E-type) vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'dikizle' là 'e'. Hậu tố này biểu thị mệnh lệnh cho ngôi 'siz' (các bạn/ngài - số nhiều hoặc lịch sự).
  • "Gizli dedektifimiz şüpheliyi dikkatle dikizlesin ve her hareketini not alsın."
    Thám tử bí mật của chúng ta hãy theo dõi kỹ lưỡng kẻ tình nghi và ghi lại mọi cử chỉ của hắn.
    Từ 'dikizlemek' được biến đổi thành 'dikizlesin'. Hậu tố '-sin' đã được thêm vào. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E-type) vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'dikizle' là 'e'. Hậu tố này biểu thị mệnh lệnh gián tiếp cho ngôi 'o' (anh ấy/cô ấy/nó).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Adam, pencereden dışarıyı saatlerce dikizlemiş."
    Người đàn ông đã nhìn ra ngoài cửa sổ hàng giờ liền (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào 'dikizle' (gốc của 'dikizlemek') để tạo thành thì quá khứ gián tiếp. 'Dikizle' + '-miş' -> 'dikizlemiş'. Vì nguyên âm cuối cùng của 'dikizle' là 'e', nên chúng ta sử dụng '-miş' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Çocuklar, vitrindeki oyuncakları hayranlıkla dikizlemişler."
    Bọn trẻ đã nhìn những món đồ chơi trong tủ kính với sự ngưỡng mộ (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-mişler' được thêm vào 'dikizle' (gốc của 'dikizlemek') để tạo thành thì quá khứ gián tiếp ở ngôi thứ ba số nhiều. 'Dikizle' + '-mişler' -> 'dikizlemişler'. Vì nguyên âm cuối cùng của 'dikizle' là 'e', nên chúng ta sử dụng '-mişler' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Kadın, eski fotoğraf albümünü hüzünle dikizlemiş."
    Người phụ nữ đã nhìn cuốn album ảnh cũ với nỗi buồn (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-miş' được thêm vào 'dikizle' (gốc của 'dikizlemek') để tạo thành thì quá khứ gián tiếp. 'Dikizle' + '-miş' -> 'dikizlemiş'. Vì nguyên âm cuối cùng của 'dikizle' là 'e', nên chúng ta sử dụng '-miş' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)