(Vị trí top_banner)
Hình minh họa izlemek
A1
Fiil A1 Tổng quát

izlemek

/izleˈmek/
đang xem
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "izlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya birini belirli bir süre boyunca gözlemlemek ve olanlara dikkat etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'watch'. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Televizyon izliyorum."

    "Tôi đang xem TV."

  • "Maçı heyecanla izledik."

    "Chúng tôi đã xem trận đấu một cách hào hứng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'izlemek' (xem) thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng được xem. Ví dụ: 'Filmi izliyorum' (Tôi đang xem phim). Hòa phối nguyên âm cần được chú ý khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)