(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hafif aç
A2
Deyim A2 Giao tiếp hàng ngày

hafif aç

/haˈfif ˈat͡ʃ/
hơi đói
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hafif aç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok aç olmamak, tam olarak doymamış olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hơi đói; không đói lắm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şu anda hafif açım, ama akşam yemeğine kadar bekleyebilirim."

    "Tôi hơi đói bây giờ, nhưng tôi có thể đợi đến bữa tối."

  • "Biraz meyve yiyebilirim, hafif aç hissediyorum."

    "Tôi có thể ăn một ít trái cây, tôi cảm thấy hơi đói."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

biraz aç(hơi đói)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong cụm từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)