(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tok
A1
Sıfat A1 Sức khỏe, Đời sống hàng ngày

tok

/tok/
không đói
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tok" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

olmayan, yemek yemiş olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cảm thấy đói; no bụng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben şimdi tokum, teşekkür ederim."

    "Tôi no rồi, cảm ơn."

  • "Yemeği yedikten sonra tok hissettim."

    "Sau khi ăn xong, tôi cảm thấy no."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'tok olmak' có nghĩa là 'no', và thường được sử dụng với hậu tố sở hữu để chỉ ai đó no. Ví dụ: 'Ben tokum' - 'Tôi no rồi'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)