(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hafifçe
B1
Zarf (Adverb) B1 Giao tiếp xã hội

hafifçe

/hɑːˈfif.t͡ʃe/
tự giới thiệu một cách nhẹ nhàng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hafifçe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hafif bir şekilde, yavaşça ve sessizce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng và yên tĩnh; không mạnh mẽ hoặc hung hăng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kapıyı hafifçe çaldı."

    "Anh ấy gõ cửa một cách nhẹ nhàng."

  • "Rüzgar hafifçe esiyordu."

    "Gió thổi nhẹ nhàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yavaşça(một cách chậm rãi) sessizce(một cách yên lặng)

Zıt Anlamlılar

sertçe(một cách mạnh mẽ) gürültüyle(một cách ồn ào)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong trường hợp này. Cần chú ý đến cách sử dụng trạng từ trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Rüzgar hafifçecik mi esiyor?"
    Gió có thổi nhẹ không?
    Hậu tố '-cik' được thêm vào 'hafifçe' để nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng và '-mi' là hậu tố nghi vấn.
  • "Kapıyı hafifçe mi açmalıyım?"
    Tôi có nên mở cửa nhẹ nhàng không?
    Từ 'hafifçe' được sử dụng ở dạng gốc. '-mi' là hậu tố nghi vấn được thêm vào sau động từ 'açmalıyım'.
  • "Bebek hafifçe mi uyandı?"
    Em bé có thức giấc nhẹ nhàng không?
    Từ 'hafifçe' được sử dụng ở dạng gốc. '-mi' là hậu tố nghi vấn được thêm vào sau động từ 'uyandı'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Rüzgar hafifçeydi, yapraklar neredeyse hiç hareket etmiyordu."
    Gió nhẹ nhàng, lá cây hầu như không lay động.
    Từ 'hafifçe' ở đây không thay đổi vì nó đang đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ. 'Hafifçeydi' là dạng biến đổi của 'hafifçe' + hậu tố '-di' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít), nhưng trong câu này 'hafifçe' không trực tiếp kết hợp với hậu tố. Câu này sử dụng 'idi' (là) ở dạng rút gọn '-di' để tạo thành một câu danh từ (isim cümlesi).
  • "Sesi hafifçeydi, neredeyse fısıltı gibiydi."
    Giọng cô ấy rất khẽ, gần như là một tiếng thì thầm.
    Từ 'hafifçe' ở đây không thay đổi vì nó đang đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ. 'Hafifçeydi' là dạng biến đổi của 'hafifçe' + hậu tố '-di' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít), nhưng trong câu này 'hafifçe' không trực tiếp kết hợp với hậu tố. Câu này sử dụng 'idi' (là) ở dạng rút gọn '-di' để tạo thành một câu danh từ (isim cümlesi) miêu tả âm thanh.
  • "Dokunuşu hafifçeydi, sanki bir tüy değiyormuş gibi."
    Cái chạm của anh ấy rất nhẹ nhàng, như thể một chiếc lông vũ chạm vào.
    Từ 'hafifçe' ở đây không thay đổi vì nó đang đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ. 'Hafifçeydi' là dạng biến đổi của 'hafifçe' + hậu tố '-di' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít), nhưng trong câu này 'hafifçe' không trực tiếp kết hợp với hậu tố. Câu này sử dụng 'idi' (là) ở dạng rút gọn '-di' để tạo thành một câu danh từ (isim cümlesi) miêu tả sự đụng chạm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)