(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hafifletme
C1
isim C1 Luật pháp, Đạo đức, Ngôn ngữ học

hafifletme

/hɑːfifˈletme/
sự giảm khinh
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hafifletme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir suçun, hatanın veya olayın ciddiyetini azaltma veya daha az önemli gösterme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giảm nhẹ (tội, lỗi), sự bào chữa, sự biện minh; sự trình bày một điều gì đó như ít nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài của nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mahkeme, sanığın suçunu hafifletme nedenlerini dikkate aldı."

    "Tòa án đã xem xét các lý do giảm nhẹ tội của bị cáo."

  • "Şirket, çevresel etkilerini hafifletme çabalarını artırdı."

    "Công ty đã tăng cường nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường của họ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mazeret(sự biện minh) tevil(sự giải thích)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-i-i' và 'a-ı-u-u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Savunmasında, suçunu hafifletmeden bahsetti."
    Trong phần biện hộ của mình, anh ấy đã đề cập đến việc giảm nhẹ tội của mình.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'hafifletme' thành 'hafifletmeden' để chỉ 'từ (việc) giảm nhẹ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e) được tuân thủ.
  • "Yaptığı hatanın hafifletmesinden sonra bile pişman görünmüyordu."
    Ngay cả sau khi giảm nhẹ sai lầm mình gây ra, anh ta vẫn không có vẻ hối hận.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'hafifletme' thành 'hafifletmesinden' để chỉ 'từ (việc) giảm nhẹ'. 's' là âm đệm để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e) được tuân thủ.
  • "Hakim, cezada hafifletmeden yana olduğunu belirtti."
    Thẩm phán tuyên bố rằng ông ủng hộ việc giảm nhẹ hình phạt.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'hafifletme' thành 'hafifletmeden' để chỉ 'về phía sự giảm nhẹ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e) được tuân thủ.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Yargıcın kararı, suçun hafifletmesini sağladı."
    Quyết định của thẩm phán đã cho phép giảm nhẹ tội.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'hafifletme' (hafifletme + -si -> hafifletmesi). Âm 's' được thêm vào làm âm đệm để nối hai nguyên âm. Cả cụm 'suçun hafifletmesi' là một cụm danh từ (isim tamlaması).
  • "Bu durum, cezanın hafifletmesine yol açabilir."
    Tình huống này có thể dẫn đến việc giảm nhẹ hình phạt.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'hafifletme' (hafifletme + -si + -e -> hafifletmesine). Âm 's' được thêm vào làm âm đệm để nối hai nguyên âm và 'n' để nối hậu tố '-si' và '-e'. Cả cụm 'cezanın hafifletmesine' là một cụm danh từ (isim tamlaması).
  • "Deliller, sanığın durumunun hafifletmesinde önemli rol oynadı."
    Các bằng chứng đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ tình trạng của bị cáo.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và hậu tố '-de' (cách tại/ở) vào 'hafifletme' (hafifletme + -si + -de -> hafifletmesinde). Âm 's' được thêm vào làm âm đệm để nối hai nguyên âm và 'n' để nối hậu tố '-si' và '-de'. Cả cụm 'sanığın durumunun hafifletmesinde' là một cụm danh từ (isim tamlaması).
Hậu tố sở hữu
  • "Onun suçunu hafifletmesi beni çok şaşırttı."
    Việc anh ta giảm nhẹ tội của cô ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.
    Hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'hafifletme' để chỉ sự giảm nhẹ (tội) của 'cô ấy/anh ấy/nó'. Vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e', nên sử dụng '-si' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Bu olayın hafifletilmesi için elimden geleni yapacağım."
    Tôi sẽ làm tất cả những gì có thể để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sự việc này.
    Hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít ẩn) được thêm vào 'hafifletme' để chỉ sự giảm nhẹ (sự việc). 'i' cũng là âm đệm 'y' ngăn cách hai nguyên âm. Vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e', nên sử dụng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Đồng thời 'i' được nối bằng âm đệm 'y' để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
  • "Hafifletmelerine rağmen, ceza yine de ağırdı."
    Mặc dù đã giảm nhẹ, hình phạt vẫn nặng nề.
    Hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) được thêm vào 'hafifletme' để chỉ những sự giảm nhẹ. Vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e', nên sử dụng '-leri' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Hakimin kararı, sanığın cezasında bir hafifletmeye yol açtı."
    Quyết định của thẩm phán đã dẫn đến việc giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'hafifletme' để chỉ hướng, nơi mà hành động giảm nhẹ hướng đến (dative case, '-e' sau 'e' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Savcı, suçun hafifletilmesi için herhangi bir neden göremedi."
    Công tố viên không thấy bất kỳ lý do gì để giảm nhẹ tội.
    Hậu tố '-ilmesi' được thêm vào 'hafifletme' để tạo thành danh từ chỉ hành động, bổ nghĩa cho 'suçun' (genitive case), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn và nhỏ.
  • "Şirket, çevresel etkilerin hafifletmesi amacıyla yeni teknolojilere yatırım yapıyor."
    Công ty đang đầu tư vào các công nghệ mới nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
    Hậu tố '-mesi' được thêm vào 'hafifletme' để tạo thành danh từ chỉ mục đích, biểu thị mục đích của hành động đầu tư, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn và nhỏ.
Đại từ nhân xưng
  • "Onun suçunu hafifletmemize rağmen, cezasını tamamen kaldıramadık."
    Mặc dù chúng tôi đã cố gắng giảm nhẹ tội của anh ta, nhưng chúng tôi không thể hoàn toàn bãi bỏ hình phạt.
    Thêm hậu tố '-mize' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều và cách gián tiếp) vào 'hafifletme' để chỉ sự giảm nhẹ thuộc về 'chúng tôi'. Vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-mize' thay vì '-mamıza'.
  • "Senin bu durumu hafifletmende büyük bir çaba var."
    Có một nỗ lực lớn trong việc bạn giảm nhẹ tình hình này.
    Thêm hậu tố '-nde' (cách cách) vào 'hafifletme' sau khi thêm âm đệm 'n' để liên kết hai nguyên âm. Hậu tố này chỉ vị trí hoặc trạng thái, trong trường hợp này là 'trong việc giảm nhẹ'. Vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-nde' thay vì '-nda'.
  • "Benim yalanını hafifletmen beni mutlu etti."
    Việc bạn giảm nhẹ lời nói dối của tôi đã khiến tôi hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít, nhưng do sự sở hữu của 'sen', nó trở thành 'your' (của bạn)) vào 'hafifletme', tạo thành 'hafifletmeni'. '-i' chuyển đổi thành '-i' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu, sanığın cezasındaki tek hafifletmedir."
    Đây là sự giảm nhẹ duy nhất trong bản án của bị cáo.
    Hậu tố '-dir' được thêm vào sau từ 'hafifletme' để tạo thành vị ngữ trong câu danh từ (ngôi thứ 3 số ít). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony), vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e' (nguyên âm hàng trước, mỏng), hậu tố phải ở dạng '-dir'.
  • "Onun savunması, aslında bir suç hafifletmesidir."
    Lời bào chữa của anh ta, thực chất là một hành động nhằm giảm nhẹ tội danh.
    Từ 'hafifletme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' để tạo danh từ ghép 'suç hafifletmesi' (sự giảm nhẹ tội). Âm đệm 's' (Buffer Letter) được chèn vào giữa vì 'hafifletme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i'. Sau đó, hậu tố vị ngữ '-dir' được thêm vào để hoàn thành câu.
  • "Bizim amacımız af değil, sadece bir hafifletmedir."
    Mục đích của chúng tôi không phải là sự ân xá, mà chỉ đơn thuần là sự giảm nhẹ (hình phạt).
    Hậu tố '-dir' được thêm vào 'hafifletme' để biến nó thành vị ngữ của vế câu thứ hai, khẳng định 'mục đích của chúng tôi' là gì. Quy tắc hòa phối nguyên âm được tuân thủ: nguyên âm 'e' đi với hậu tố chứa nguyên âm 'i'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu davranışın hafifletmesi yok. Affedilemez."
    Không có sự giảm nhẹ nào cho hành vi này. Không thể tha thứ được.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'hafifletme' để chỉ sự giảm nhẹ của hành vi đó. Vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e', nên chọn '-si' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Onun suçunu hafifletmeye yönelik hiçbir kanıt var mı?"
    Có bất kỳ bằng chứng nào cho thấy có sự giảm nhẹ tội của anh ta không?
    Thêm hậu tố '-meye' (mục đích) vào 'hafifletme' để chỉ mục đích của hành động. Vì nguyên âm cuối của 'hafifletme' là 'e', nên chọn '-meye' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Hakim, sanığın cezasında hafifletme yaptı; ancak bu, mağdurun acısını azaltmaya yetmedi."
    Thẩm phán đã giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo; tuy nhiên, điều này không đủ để xoa dịu nỗi đau của nạn nhân.
    Không trực tiếp biến đổi 'hafifletme', câu này sử dụng từ này như một phần của cụm động từ 'hafifletme yaptı' (đã giảm nhẹ), thể hiện hành động giảm nhẹ hình phạt.
(Vị trí vocab_tab4_inline)