hafıza kaybı
/haːfɯˈza kaːjˌbɯ/
suy giảm trí nhớ
Orta (B1)
Anlam "hafıza kaybı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hafıza fonksiyonlarının azalması, genellikle bir şeyleri eskisi kadar net veya doğru hatırlayamama durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự suy giảm chức năng trí nhớ, thường đề cập đến việc không thể nhớ mọi thứ một cách rõ ràng hoặc chính xác như trước đây.
Örnekler (Ví dụ)
"Yaşlılıkla birlikte hafıza kaybı yaşaması normaldir."
"Việc người già bị suy giảm trí nhớ là điều bình thường."
"Stres, hafıza kaybına neden olabilir."
"Căng thẳng có thể gây ra suy giảm trí nhớ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này là một cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması). 'Hafıza' (trí nhớ) là danh từ được sở hữu, và 'kaybı' (sự mất mát) là danh từ sở hữu. Vì 'hafıza' kết thúc bằng một nguyên âm, một phụ âm đệm '-sı' được thêm vào để nối hai từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Hafıza kaybım olmasa, kesinlikle o kitabı okurdum."Nếu tôi không bị mất trí nhớ, chắc chắn tôi đã đọc cuốn sách đó.Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'hafıza kaybı' để chỉ 'sự mất trí nhớ của tôi'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i -> ı).
-
"Hafıza kaybınız varsa, bir doktora görünmeniz önemlidir."Nếu bạn bị mất trí nhớ, điều quan trọng là bạn nên đi khám bác sĩ.Thêm hậu tố '-ınız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'hafıza kaybı' để chỉ 'sự mất trí nhớ của bạn'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (ı -> ı).
-
"Hafıza kaybı yaşayan birini tanıyorsanız, ona karşı sabırlı olmalısınız."Nếu bạn biết ai đó đang trải qua tình trạng mất trí nhớ, bạn nên kiên nhẫn với người đó.Sử dụng cụm 'hafıza kaybı yaşayan' (trải qua sự mất trí nhớ) để mô tả một người đang gặp vấn đề này. Không có hậu tố sở hữu trực tiếp trên 'hafıza kaybı' trong trường hợp này, mà được dùng như một phần của cụm danh từ.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Yaşadığı şey bir hafıza kaybı mıydı?"Điều mà anh ấy đã trải qua có phải là chứng mất trí nhớ không?Từ 'hafıza kaybı' được kết hợp với hậu tố nghi vấn và hậu tố thì quá khứ. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'kaybı' là 'ı' (hòa phối nguyên âm 4 chiều: a/ı -> ı). Sau đó, âm đệm 'y' và hậu tố quá khứ '-dı' được thêm vào để tạo thành 'mıydı'.
-
"Son zamanlarda çok unutkansın, yoksa hafıza kaybında mısın?"Gần đây bạn hay quên quá, không lẽ bạn đang bị mất trí nhớ à?Từ 'hafıza kaybı' được thêm hậu tố chỉ nơi chốn '-nda' (trong trạng thái) để thành 'hafıza kaybında'. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'kaybında' là 'a' (hòa phối nguyên âm: a/ı -> ı). Cuối cùng, hậu tố ngôi thứ hai '-sın' được thêm vào để hoàn tất câu hỏi.
-
"Hastadaki bu belirtiler hafıza kaybından mıdır?"Những triệu chứng này ở bệnh nhân có phải là do chứng mất trí nhớ gây ra không?Từ 'hafıza kaybı' được thêm hậu tố chỉ nguồn gốc '-ndan' (từ/do) để thành 'hafıza kaybından'. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'kaybından' là 'a' (hòa phối nguyên âm: a/ı -> ı). Hậu tố '-dır' được thêm vào cuối để tăng tính trang trọng hoặc chắc chắn cho câu hỏi.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastanın hafıza kaybının travma sonrası oluştuğunu söyledi."Bác sĩ nói rằng chứng mất trí nhớ của bệnh nhân xảy ra sau chấn thương.Hậu tố '-nın' được thêm vào 'hafıza kaybı' để biểu thị sở hữu cách (genitive case), chỉ sự mất trí nhớ của bệnh nhân. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı'. Không biến âm phụ âm vì không có phụ âm p, ç, t, k ở cuối.
-
"Arkadaşım, hafıza kaybıyla mücadele ettiğini anlattı."Bạn tôi kể rằng anh ấy đang phải vật lộn với chứng mất trí nhớ.Hậu tố '-yla' (hoặc '-le' sau hòa phối nguyên âm) được thêm vào 'hafıza kaybı' để biểu thị trạng thái đồng hành (instrumental case), có nghĩa là 'với'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'y' (âm đệm), sau đó 'a' -> 'a'.
-
"Öğretmen, öğrencilere hafıza kaybının nedenlerini araştırmalarını söyledi."Giáo viên yêu cầu học sinh nghiên cứu nguyên nhân gây ra chứng mất trí nhớ.Hậu tố '-nın' được thêm vào 'hafıza kaybı' để biểu thị sở hữu cách (genitive case), chỉ nguyên nhân của sự mất trí nhớ. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı'. Không biến âm phụ âm vì không có phụ âm p, ç, t, k ở cuối.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün gece Ayşe'nin hafıza kaybı yaşadığı söylenmiş."Nghe nói Ayşe đã bị mất trí nhớ vào đêm qua.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'hafıza kaybı' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'kaybı' là 'ı' nên dùng '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Doktor, hastanın hafıza kaybının stresten kaynaklandığını düşünmüş."Bác sĩ nghĩ rằng chứng mất trí nhớ của bệnh nhân là do căng thẳng.Hậu tố '-ının' được thêm vào 'hafıza kaybı' để tạo thành cụm sở hữu (isim tamlaması). 'kaybı' đã biến đổi phụ âm 'ı' nên hậu tố '-nın' được thêm vào sau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'ı' -> 'ı'.
-
"Sanırım o kazadan sonra Ali'nin hafıza kaybına uğradığı anlaşılmış."Tôi nghĩ rằng có vẻ như Ali đã bị mất trí nhớ sau vụ tai nạn đó.Hậu tố '-ına' được thêm vào 'hafıza kaybı' để chỉ hướng (yönelme durumu). Biến âm phụ âm 'p' -> 'b'. Vì âm cuối là 'ı' nên chọn '-ına' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
