(Vị trí top_banner)
Hình minh họa net
B1
Sıfat B1 Ngôn ngữ học, Diễn thuyết

net

/net/
phát âm rõ ràng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "net" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Anlaşılması kolay, açık ve belirgin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rõ ràng hoặc sắc nét về mặt cảm giác; dễ dàng phân biệt; nổi bật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuşmacının net bir diksiyonu vardı."

    "Người diễn giả có một cách phát âm rõ ràng."

  • "Fotoğraf çok net değil, bulanık görünüyor."

    "Bức ảnh không rõ ràng, trông bị mờ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)