hala
/ˈhala/
bánh mì challah
Orta (B1)
Anlam "hala" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yahudilerin Şabat ve diğer bayramlarda yedikleri özel örgülü ekmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại bánh mì bện đặc biệt được người Do Thái ăn vào ngày Sabbath và các ngày lễ.
Örnekler (Ví dụ)
"Annem her cuma akşamı hala pişirir."
"Mẹ tôi nướng bánh mì challah vào mỗi tối thứ Sáu."
"Hala, bayram sofrasının vazgeçilmezidir."
"Bánh mì challah là món ăn không thể thiếu trên bàn tiệc ngày lễ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hala kelimesi özel bir isim olmadığı için cümle içinde çekimlenebilir. Vowel harmony'ye dikkat etmek gerekir.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Annem her Şabat, çocukları mutlu ederek, halayı güzelce örerek pişirir."Mẹ tôi nướng bánh hala một cách cẩn thận và đẹp mắt, làm cho bọn trẻ vui vẻ vào mỗi ngày Sa-bát.Từ 'hala' được biến đổi thành 'halayı' (đối cách - accusative) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'örerek' (bằng cách đan).
-
"Babannem, bayram sabahlarında erkenden kalkıp halaları hazırlayarak komşulara dağıtırdı."Vào các buổi sáng lễ, bà tôi thường dậy sớm chuẩn bị bánh hala rồi phân phát cho hàng xóm.Từ 'halaları' là số nhiều của 'hala' (halalar) và ở đối cách (accusative - halaları), vì nó là tân ngữ trực tiếp của 'hazırlayarak' (bằng cách chuẩn bị).
-
"Teyzem, Yahudi geleneklerini yaşatarak, her Roşaşana'da özel halalar yaparak ailesini sevindirir."Cô tôi làm vui lòng gia đình bằng cách làm bánh hala đặc biệt vào mỗi dịp Rosh Hashanah, giữ gìn các truyền thống Do Thái.Từ 'halalar' là dạng số nhiều của 'hala', không biến đổi thêm vì nó là tân ngữ trực tiếp của 'yaparak' (bằng cách làm).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Annem her Cuma akşamı için lezzetli bir Şabat halası yapar."Mẹ tôi làm một ổ bánh mì hala Shabbat thơm ngon vào mỗi tối thứ Sáu.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 là `-sı` vào sau từ 'hala' để tạo thành cụm danh từ không xác định (Belirtisiz İsim Tamlaması) 'Şabat halası' (bánh mì hala của ngày Shabbat). Âm đệm 's' được thêm vào vì 'hala' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Hậu tố tuân thủ luật hòa thanh nguyên âm (a -> ı).
-
"Bu halanın tadı, büyükannemin yaptığına çok benziyor."Hương vị của chiếc bánh mì hala này rất giống với chiếc bánh bà tôi từng làm.Thêm hậu tố sở hữu cách `-nın` vào sau từ 'hala' để biến nó thành phần sở hữu (tamlayan) trong cụm danh từ xác định (Belirtili İsim Tamlaması) 'halanın tadı' (hương vị của chiếc bánh hala). Âm đệm 'n' được sử dụng giữa nguyên âm cuối 'a' của từ và hậu tố.
-
"İnternette geleneksel bir Şabat halasının tarifini arıyorum."Tôi đang tìm công thức làm bánh mì hala Shabbat truyền thống trên mạng.Từ 'hala' được thêm hậu tố sở hữu `-sı`, sau đó thêm tiếp hậu tố sở hữu cách `-nın` để tạo thành một cụm danh từ chuỗi (Zincirleme İsim Tamlaması) 'Şabat halasının tarifi' (công thức của bánh mì hala ngày Shabbat). Các âm đệm 's' và 'n' được dùng đúng quy tắc.
Thể bị động
-
"Hala, bayram sofrasında özenle hazırlandı."Bánh mì Hala đã được chuẩn bị cẩn thận trên bàn tiệc.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'hala' trong câu này. Câu này chỉ sử dụng từ 'hala' ở dạng nguyên thể. Động từ 'hazırlandı' ở thể bị động, với hậu tố '-ıl' (biến đổi thành '-ıl' do hòa hợp nguyên âm) biểu thị hành động bị động.
-
"Halanın tarifi, nesilden nesile aktarılarak öğrenildi."Công thức làm bánh Hala đã được học bằng cách truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.Hậu tố '-nın' được thêm vào 'hala' để tạo thành 'halanın' (sở hữu cách). Hậu tố này được chọn vì 'hala' kết thúc bằng nguyên âm 'a', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A). Động từ 'öğrenildi' ở thể bị động, với hậu tố '-il' (biến đổi thành '-il' do hòa hợp nguyên âm) biểu thị hành động bị động.
-
"Bayramda halalar pişirilerek komşulara dağıtıldı."Vào dịp lễ, bánh Hala đã được nướng và phân phát cho những người hàng xóm.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'hala' để tạo thành 'halalar' (số nhiều). Hậu tố này được chọn vì 'hala' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Động từ 'dağıtıldı' ở thể bị động, với hậu tố '-ıl' (biến đổi thành '-ıl' do hòa hợp nguyên âm) biểu thị hành động bị động.
Thể phản thân
-
"Annem her Şabat için lezzetli bir halayı kendisi yapar."Mẹ tôi tự làm một chiếc bánh hala ngon cho mỗi ngày Sa-bát.Từ 'hala' không biến đổi ở đây vì nó là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne). Động từ 'yapar' là thể chủ động, không phải phản thân.
-
"Ayşe, bayram için yaptığı halayı beğenmediği için aynada kendine baktı ve 'Bu halayı yeniden yapmalıyım' diye söylendi."Vì Ayşe không thích chiếc bánh hala mà cô ấy làm cho ngày lễ, cô ấy đã nhìn mình trong gương và lẩm bẩm 'Mình phải làm lại chiếc bánh hala này'.Ở đây không có sự biến đổi của 'hala', nhưng có sử dụng cấu trúc phản thân với 'söylendi' (tự nói với bản thân). Ví dụ này minh họa ngữ cảnh có thể sử dụng từ 'hala' và thể phản thân.
-
"Fırından yeni çıkan halalar çok güzel görünüyorlar; insan hemen onlardan birini alıp yiyesi geliyor."Những chiếc bánh hala mới ra lò trông rất ngon; người ta chỉ muốn lấy một cái và ăn ngay.Tương tự như các ví dụ trên, 'halalar' là số nhiều của 'hala' và không có sự tham gia của thể phản thân. Ví dụ này chỉ tập trung vào việc sử dụng từ vựng trong một ngữ cảnh khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
