(Vị trí top_banner)
Hình minh họa durgunluk
B2
isim B2 Chung, có thể gặp trong khoa học, văn học, và đời sống hàng ngày

durgunluk

[duɾˈɡunluk]
trạng thái tĩnh lặng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "durgunluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hareket veya faaliyetin olmadığı, sakin ve sessiz olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc giai đoạn không hoạt động hoặc ngủ đông.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Denizdeki durgunluk balıkçıları şaşırttı."

    "Sự tĩnh lặng trên biển đã làm ngạc nhiên những người đánh cá."

  • "Savaş sonrası şehirde bir durgunluk hakimdi."

    "Sau chiến tranh, sự tĩnh lặng bao trùm thành phố."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sükunet(sự yên tĩnh) sessizlik(sự im lặng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Göldeki durgunluğa her sabah bakarım."
    Tôi ngắm nhìn sự tĩnh lặng trên mặt hồ mỗi sáng.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'durgunluk' vì động từ 'bakarım' (nhìn) yêu cầu bổ ngữ chỉ nơi chốn/đối tượng.
  • "Hava durgunluğunda yapraklar kıpırdamaz."
    Trong sự tĩnh lặng của không khí, lá cây không lay động.
    Thêm hậu tố '-unda' (vị trí cách) vào 'durgunluk' để chỉ vị trí/trạng thái mà hành động 'kıpırdamaz' (không lay động) diễn ra.
  • "Denizdeki durgunluk beni her zaman rahatlatır."
    Sự tĩnh lặng trên biển luôn làm tôi thư giãn.
    Từ 'durgunluk' ở dạng nguyên thể (không biến đổi), đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
Thể sai khiến
  • "Ekonomideki durgunluğu hükümet arttırdı."
    Chính phủ đã làm tăng thêm tình trạng trì trệ trong nền kinh tế.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'durgunluk' để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki), phù hợp với hòa phối nguyên âm lớn (u) và không cần biến âm phụ âm hay âm đệm.
  • "Şirket, piyasadaki durgunluğa rağmen satışlarını arttırdı."
    Mặc dù thị trường trì trệ, công ty vẫn tăng doanh số bán hàng.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'durgunluk' để chỉ hướng (yönelme hal eki), phù hợp với hòa phối nguyên âm lớn (a) và không cần biến âm phụ âm hay âm đệm.
  • "Yeni politikalar durgunluğu daha da arttıracak gibi görünüyor."
    Có vẻ như các chính sách mới sẽ làm tăng thêm tình trạng trì trệ.
    Từ 'durgunluk' không được biến đổi trong câu này vì nó là chủ ngữ trực tiếp của mệnh đề (nhưng là tân ngữ của động từ 'arttırmak' trong thể sai khiến). Động từ 'arttırmak' mang nghĩa 'làm tăng thêm' (cause to increase) thể hiện ettirgen çatı.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım bu durgunluğa bir çözüm bulunsun."
    Tôi hy vọng một giải pháp sẽ được tìm thấy cho sự trì trệ này.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'durgunluk' (durgunluk + a) để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) sau động từ 'bulunsun' (tìm thấy), diễn tả mong muốn một giải pháp được tìm thấy 'cho' sự trì trệ. Do 'durgunluk' kết thúc bằng 'k', và theo quy tắc biến âm phụ âm, 'k' biến thành 'ğ' khi theo sau là một nguyên âm, do đó thành 'durgunluğa'.
  • "Keşke bu durgunluk sona ere."
    Ước gì sự trì trệ này kết thúc.
    Ở đây, 'durgunluk' giữ nguyên dạng gốc vì nó đóng vai trò là chủ ngữ (özne) trong câu. Động từ 'ere' (kết thúc) chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số ít, thể hiện mong muốn sự trì trệ chấm dứt.
  • "Durgunluğun geçmesini dilerim."
    Tôi mong sự trì trệ qua đi.
    Hậu tố '-un' được thêm vào 'durgunluk' (durgunluk + un) để tạo thành dạng sở hữu (tamlayan eki). Cụ thể, 'durgunluğun geçmesi' có nghĩa là 'sự qua đi của sự trì trệ'. Vì 'durgunluk' kết thúc bằng 'k', và theo quy tắc biến âm phụ âm, 'k' biến thành 'ğ' khi theo sau là một nguyên âm, do đó thành 'durgunluğun'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)