(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sabitlik
B1
isim B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học tự nhiên

sabitlik

[ˈsɑbitlic]
tính cố định
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sabitlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sabit olma durumu veya niteliği, değişmezlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cố định hoặc không thay đổi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin finansal sabitliği yatırımcılar için önemlidir."

    "Sự ổn định tài chính của công ty rất quan trọng đối với các nhà đầu tư."

  • "Bu projenin sabitliği, başarısını doğrudan etkileyecektir."

    "Tính cố định của dự án này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của nó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'. Ví dụ: 'sabitlik' (tính cố định) tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Görevlerinizde her zaman sabitliği koruyun."
    Trong các nhiệm vụ của bạn, hãy luôn duy trì sự ổn định.
    Từ "sabitlik" đã được thêm hậu tố tân ngữ "-i". Do từ "sabitlik" kết thúc bằng phụ âm 'k' và nối với nguyên âm 'i', 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (k -> ğ) theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) với nguyên âm cuối 'i' của "sabitlik".
  • "Kriz anlarında, duygusal sabitliğe ulaşmaya çalışın."
    Trong những thời điểm khủng hoảng, hãy cố gắng đạt được sự ổn định về mặt cảm xúc.
    Từ "sabitlik" đã được thêm hậu tố hướng cách "-e". Do từ "sabitlik" kết thúc bằng phụ âm 'k' và nối với nguyên âm 'e', 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (k -> ğ) theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (2-way) với nguyên âm cuối 'i' của "sabitlik".
  • "Ani kararlar almaktan kaçının ve sabitlikten şaşmayın."
    Hãy tránh đưa ra những quyết định vội vàng và đừng xa rời sự ổn định.
    Từ "sabitlik" đã được thêm hậu tố xuất xứ cách "-ten". Do từ "sabitlik" kết thúc bằng phụ âm 'k' (một phụ âm vô thanh trong Fıstıkçı Şahap), hậu tố xuất xứ cách "-den" đã biến đổi 'd' thành 't' để phù hợp với quy tắc hòa hợp phụ âm. Ở đây, 'k' không biến đổi thành 'ğ' vì nó được nối với 't', không phải nguyên âm. Hậu tố '-ten' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (2-way) với nguyên âm cuối 'i' của "sabitlik".
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilerin sınav sonuçlarındaki şaşırtıcı sabitliğe çok sevindiğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng cô ấy rất vui mừng về sự ổn định đáng ngạc nhiên trong kết quả thi của học sinh.
    Hậu tố '-e' được thêm vào sau 'sabitlik' (sabitlik+e -> sabitliğe) vì đây là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) chỉ hướng/mục tiêu của hành động 'sevindiğini söyledi'.
  • "Müdür, yeni projelerin bütçesindeki sabitliğin projelerin başarısı için kritik olduğunu vurguladı."
    Giám đốc nhấn mạnh rằng tính ổn định trong ngân sách của các dự án mới là rất quan trọng cho sự thành công của các dự án.
    Hậu tố '-in' được thêm vào sau 'sabitlik' (sabitlik+in -> sabitliğin) vì nó biểu thị sở hữu cách (belirtili isim tamlaması) cho 'bütçe' (ngân sách).
  • "Annem, bahçedeki çiçeklerin renklerindeki sabitliğe hayran kaldığını dile getirdi."
    Mẹ tôi bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với sự ổn định trong màu sắc của những bông hoa trong vườn.
    Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'sabitlik' (sabitlik+i -> sabitliği) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của hành động 'hayran kaldığını dile getirdi'. Âm 'ğ' được thêm vào giữa hai nguyên âm để tránh phát âm hai nguyên âm liên tiếp.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Onun hayattaki en büyük isteği, ilişkilerinde bir sabitliğin olmasıdır."
    Mong muốn lớn nhất của anh ấy trong cuộc sống là có được sự ổn định trong các mối quan hệ.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'sabitlik' để tạo thành 'sabitliğin', biểu thị sở hữu cách (genitive case), chỉ sự ổn định của 'ilişkiler' (các mối quan hệ).
  • "Bu şirketin politikalarındaki sabitlik, yatırımcılar için güven vericidir."
    Sự ổn định trong các chính sách của công ty này mang lại sự tin tưởng cho các nhà đầu tư.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'sabitlik' để tạo thành 'sabitliği', đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite accusative case) trong cụm 'politikalarındaki sabitliği' (sự ổn định trong các chính sách của nó).
  • "Sanatçının eserlerindeki ana tema, insanın iç dünyasındaki sabitliğe duyulan özlemdir."
    Chủ đề chính trong các tác phẩm của nghệ sĩ là nỗi khao khát sự ổn định trong thế giới nội tâm của con người.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'sabitlik' để tạo thành 'sabitliğe', biểu thị cách hướng chỉ (dative case), chỉ hướng đến 'özlem' (nỗi khao khát).
(Vị trí vocab_tab4_inline)