hasat
[haˈsat]
việc thu hoạch
Temel (A2)
Anlam "hasat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Olgunlaşmış bir ürünü toplama işi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thu hoạch một vụ mùa đã chín.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yılki hasat çok bereketli oldu."
"Vụ thu hoạch năm nay rất bội thu."
"Pamuk hasadı başladı."
"Việc thu hoạch bông đã bắt đầu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Hasat' là một danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu yıl hasatta bol miktarda elma var."Năm nay, vụ thu hoạch có rất nhiều táo.Thêm hậu tố '-ta' (hasat + -ta) vì 'hasat' là danh từ và '-ta' là hậu tố vị trí cách, chỉ vị trí (ở đâu).
-
"Çiftçiler, hasatta çok yoruldular."Những người nông dân đã rất mệt mỏi trong vụ thu hoạch.Thêm hậu tố '-ta' (hasat + -ta) vì 'hasat' là danh từ và '-ta' là hậu tố vị trí cách, chỉ vị trí (ở đâu).
-
"Hasatta kullanılan aletler çok eski."Các công cụ được sử dụng trong vụ thu hoạch rất cũ.Thêm hậu tố '-ta' (hasat + -ta) vì 'hasat' là danh từ và '-ta' là hậu tố vị trí cách, chỉ vị trí (ở đâu).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Çiftçiler, yeni sezonda iyi bir hasada doğru çalışıyorlar."Các nông dân đang làm việc hướng tới một vụ mùa bội thu trong mùa mới.Từ "hasat" (thu hoạch) đã được thêm hậu tố định hướng "-a" để chỉ hướng (kết hợp với hậu từ "doğru"), và biến âm phụ âm "t" thành "d" theo quy tắc (Consonant Mutation) vì nó đứng trước một nguyên âm. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a).
-
"Köylüler, ilk yağmurlar yağana kadar hasada devam ettiler."Dân làng đã tiếp tục thu hoạch cho đến khi những cơn mưa đầu mùa đổ xuống.Từ "hasat" (thu hoạch) đã được thêm hậu tố định hướng "-a" để chỉ giới hạn thời gian (kết hợp với hậu từ "kadar"), và biến âm phụ âm "t" thành "d" theo quy tắc (Consonant Mutation) vì nó đứng trước một nguyên âm. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a).
-
"Bu yılki hasatla köyün ekonomisi canlandı."Với vụ thu hoạch năm nay, nền kinh tế của làng đã hồi sinh.Từ "hasat" (thu hoạch) đã được thêm hậu tố công cụ "-la" (phiên bản chắp dính của hậu từ "ile") để chỉ phương tiện hoặc đồng hành. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a) và không xảy ra biến âm phụ âm vì nó bắt đầu bằng một phụ âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilere bu yılki hasadın çok bereketli olacağını söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng vụ thu hoạch năm nay sẽ rất bội thu.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'hasat' để chỉ định vụ thu hoạch *của* năm nay. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Annem, babama hasattan sonra tatile gideceklerini söyledi."Mẹ nói với bố rằng họ sẽ đi nghỉ sau vụ thu hoạch.Thêm hậu tố '-tan' (cách ly) vào 'hasat' để chỉ 'sau' vụ thu hoạch. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> a).
-
"Patron, işçilere hasadı erken bitirmeleri gerektiğini söyledi."Ông chủ nói với công nhân rằng họ cần phải hoàn thành vụ thu hoạch sớm.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'hasat' để chỉ rõ đối tượng trực tiếp của hành động 'bitirmeleri' (hoàn thành). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). Âm 't' được giữ nguyên vì đây không phải là trường hợp biến âm phụ âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Geçen yılki hasat beklediklerinden az hasatmış."Vụ mùa năm ngoái được báo cáo là ít hơn họ mong đợi.Từ 'hasat' (danh từ) đã được thêm hậu tố '-mış' để tạo thành thì Quá khứ gián tiếp (tin đồn) cho danh từ, biểu thị một trạng thái được báo cáo. Nguyên âm cuối của 'hasat' là 'a', nên hậu tố '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type). Từ 'hasat' kết thúc bằng phụ âm 't', nhưng vì hậu tố '-mış' bắt đầu bằng phụ âm 'm', nên không xảy ra biến âm phụ âm (t -> d) và cũng không cần âm đệm.
-
"Tarlalardaki ürünler beklenen zamandan önce sararmış, bu da erken bir hasatmış."Các sản phẩm trên cánh đồng đã chuyển sang màu vàng sớm hơn dự kiến, đây được báo cáo là một vụ thu hoạch sớm.Từ 'hasat' (danh từ) đã được thêm hậu tố '-mış' để tạo thành thì Quá khứ gián tiếp (tin đồn) cho danh từ, biểu thị một trạng thái được báo cáo. Nguyên âm cuối của 'hasat' là 'a', nên hậu tố '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type). Từ 'hasat' kết thúc bằng phụ âm 't', nhưng vì hậu tố '-mış' bắt đầu bằng phụ âm 'm', nên không xảy ra biến âm phụ âm (t -> d) và cũng không cần âm đệm.
-
"Dedikodulara göre, tarladaki ürün bu yılki en kaliteli hasatmış."Theo tin đồn, sản phẩm trên cánh đồng được cho là vụ thu hoạch chất lượng cao nhất năm nay.Từ 'hasat' (danh từ) đã được thêm hậu tố '-mış' để tạo thành thì Quá khứ gián tiếp (tin đồn) cho danh từ, biểu thị một trạng thái được báo cáo. Nguyên âm cuối của 'hasat' là 'a', nên hậu tố '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-type). Từ 'hasat' kết thúc bằng phụ âm 't', nhưng vì hậu tố '-mış' bắt đầu bằng phụ âm 'm', nên không xảy ra biến âm phụ âm (t -> d) và cũng không cần âm đệm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Çiftçiler bu yılki hasadı kutluyorlar."Những người nông dân đang ăn mừng vụ thu hoạch năm nay.Thêm hậu tố '-ı' (từ 'hasad' thành 'hasadı') là hậu tố chỉ định (belirtme hal eki), cho biết 'hasat' là đối tượng trực tiếp của hành động. Hậu tố '-yor' chỉ thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Hükümet, hasadın artması için yeni politikalar uyguluyor."Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để tăng sản lượng vụ thu hoạch.Thêm hậu tố '-ın' (từ 'hasad' thành 'hasadın') là hậu tố sở hữu (ilgi eki), cho biết 'hasat' thuộc về 'artması'. Hậu tố '-yor' chỉ thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Köylüler, hasada hazırlanıyorlar."Dân làng đang chuẩn bị cho vụ thu hoạch.Thêm hậu tố '-a' (từ 'hasat' thành 'hasada') là hậu tố chỉ hướng (yönelme hal eki), cho biết hành động hướng tới 'hasat'. Hậu tố '-yor' chỉ thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
