(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ekin
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Nhiếp ảnh

ekin

/eˈcin/
cây trồng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ekin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çiftçiler tarafından yetiştirilen bitki veya bitkisel ürün.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cây trồng hoặc sản phẩm từ cây trồng được người nông dân trồng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Buğday ekini tarlalarda sarı sarı parlıyordu."

    "Lúa mì được trồng lấp lánh màu vàng trên các cánh đồng."

  • "Çiftçiler bu yılki ekinlerden memnun."

    "Nông dân hài lòng với vụ mùa năm nay."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mahsul(mùa vụ, thu hoạch)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Ekin' có thể biến đổi theo các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ekin
Buğday ekini tarlada büyüyor.
(Lúa mì đang mọc trên cánh đồng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ekini
Çiftçi ekini suladı.
(Người nông dân đã tưới nước cho cây trồng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ekine
Çiftçi ekine gübre serpti.
(Người nông dân rải phân bón lên cây trồng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ekinde
Ekinde bereket var.
(Có sự trù phú trong vụ mùa.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ekinden
Buğday ekinden sonra mısır ekeceğiz.
(Sau vụ lúa mì, chúng tôi sẽ trồng ngô.)
Plural (Çoğul) ekinler
Tarlalarda farklı ekinler yetişiyor.
(Các loại cây trồng khác nhau đang phát triển trên các cánh đồng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)