havadan
/ha.va.ˈdan/
trên không
Orta (B1)
Anlam "havadan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hava yoluyla taşınan veya uçan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được vận chuyển bằng đường hàng không; đang bay.
Örnekler (Ví dụ)
"Havadaki tehlikeye rağmen uçuş devam etti."
"Bất chấp nguy hiểm trên không, chuyến bay vẫn tiếp tục."
"Havadaki toz bulutu görüş mesafesini azalttı."
"Đám mây bụi trên không đã làm giảm tầm nhìn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | havadan |
Havadaki nem oranı bugün çok yüksek.
(Độ ẩm trong không khí hôm nay rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | havadanı |
Bu havadanı kim boyadı?
(Ai đã sơn cái quạt thông gió này?) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | havadana |
Binanın tepesindeki havadana kuşlar yuva yaptı.
(Chim đã làm tổ trên lỗ thông gió trên đỉnh tòa nhà.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | havadanda |
Havadanda bir sorun var gibi görünüyor.
(Có vẻ như có một vấn đề với lỗ thông gió.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | havadandan |
Havadandan gelen ses beni rahatsız ediyor.
(Âm thanh phát ra từ lỗ thông gió làm tôi khó chịu.) |
| Plural (Çoğul) | havadanlar |
Bu havalardanlar çok eski.
(Những cái lỗ thông gió này rất cũ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Kuşlar havadan yiyecek ararlar."Chim chóc tìm kiếm thức ăn từ trên không.Thêm hậu tố '-dan' vào 'hava' để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ, nghĩa là 'từ trên không'. Hậu tố '-dan' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A -> A).
-
"Uçaklar havadan yolcuları taşırlar."Máy bay chở hành khách bằng đường hàng không.Thêm hậu tố '-dan' vào 'hava' để chỉ phương tiện hoặc cách thức, nghĩa là 'bằng đường hàng không'. Hậu tố '-dan' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A -> A).
-
"Helikopterler havadan şehri gözlemlerler."Trực thăng quan sát thành phố từ trên không.Thêm hậu tố '-dan' vào 'hava' để chỉ vị trí hoặc nơi xuất phát, nghĩa là 'từ trên không'. Hậu tố '-dan' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A -> A).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Uçak, havadan yakıtı aldı."Máy bay đã nhận nhiên liệu từ trên không.Thêm hậu tố '-ı' vào 'hava' để tạo thành 'havayı' (Tân ngữ xác định), sau đó thêm '-dan' (chỉ nguồn gốc/xuất xứ) vào 'havayı' thành 'havadan'.
-
"Askerler havadan yardımı bekliyorlar."Những người lính đang đợi sự giúp đỡ từ trên không.Thêm hậu tố '-ı' vào 'hava' để tạo thành 'havayı' (Tân ngữ xác định), sau đó thêm '-dan' (chỉ nguồn gốc/xuất xứ) vào 'havayı' thành 'havadan'.
-
"Pilot, havadan gelen tehlikeyi fark etti."Phi công nhận ra mối nguy hiểm đến từ trên không.Thêm hậu tố '-ı' vào 'hava' để tạo thành 'havayı' (Tân ngữ xác định), sau đó thêm '-dan' (chỉ nguồn gốc/xuất xứ) vào 'havayı' thành 'havadan'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu sabah havadan gelen garip bir ses duydun mu?"Sáng nay bạn có nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ trên không không?Từ 'havadan' không biến đổi trong câu này vì nó là trạng ngữ chỉ phương thức (adverb of manner) bổ nghĩa cho động từ 'gelen' (đến từ). Câu hỏi sử dụng hậu tố nghi vấn '-mu' vì nguyên âm cuối cùng của từ trước nó là 'u' (duydun).
-
"Havadan mı daha hızlı yoksa ışıktan mı?"Cái gì nhanh hơn, từ trên không hay là ánh sáng?Từ 'havadan' không biến đổi trong câu này, nó đóng vai trò là một danh từ ở dạng phân cách. Câu hỏi sử dụng hậu tố nghi vấn '-mı' vì nguyên âm cuối cùng của từ trước nó là 'n' (havadan).
-
"Sence havadan taşınan hastalıklar daha mı tehlikeli?"Bạn nghĩ các bệnh lây lan qua đường không khí có nguy hiểm hơn không?Từ 'havadan' không biến đổi trong câu này, nó là một trạng ngữ chỉ phương thức (adverb of manner). Câu hỏi sử dụng hậu tố nghi vấn '-mı' vì nguyên âm cuối cùng của từ trước nó là 'a' (daha).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Havadan gidelim."Chúng ta hãy đi bằng đường hàng không.Từ gốc 'hava' (không khí/không gian) được thêm hậu tố cách xuất xứ '-dan' để tạo thành 'havadan' (bằng đường hàng không/từ không khí). Hậu tố '-dan' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'hava' là 'a' khớp với 'a' trong '-dan'). Thể giả định (İstek Kipi) được áp dụng cho động từ 'gitmek' (đi) thành 'gidelim' (chúng ta hãy đi), với hậu tố thể giả định '-e' (vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'git' là 'i') và hậu tố cá nhân '-lim' (cho ngôi thứ nhất số nhiều).
-
"Yarınki toplantıya havadan katılalım."Ngày mai chúng ta hãy tham gia cuộc họp bằng đường hàng không.Từ gốc 'hava' (không khí/không gian) được thêm hậu tố cách xuất xứ '-dan' để tạo thành 'havadan' (bằng đường hàng không/từ không khí). Hậu tố '-dan' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'hava' là 'a' khớp với 'a' trong '-dan'). Thể giả định (İstek Kipi) được áp dụng cho động từ 'katılmak' (tham gia) thành 'katılalım' (chúng ta hãy tham gia), với hậu tố thể giả định '-a' (vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'katıl' là 'ı') và hậu tố cá nhân '-lım' (cho ngôi thứ nhất số nhiều).
-
"Şehri havadan gözlemleyelim."Chúng ta hãy quan sát thành phố từ trên không.Từ gốc 'hava' (không khí/không gian) được thêm hậu tố cách xuất xứ '-dan' để tạo thành 'havadan' (từ trên không/bằng đường hàng không). Hậu tố '-dan' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'hava' là 'a' khớp với 'a' trong '-dan'). Thể giả định (İstek Kipi) được áp dụng cho động từ 'gözlemlemek' (quan sát) thành 'gözlemleyelim' (chúng ta hãy quan sát), với âm đệm 'y' (vì gốc động từ 'gözlemle' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố thể giả định bắt đầu bằng nguyên âm), hậu tố thể giả định '-e' (vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'gözlemle' là 'e') và hậu tố cá nhân '-lim' (cho ngôi thứ nhất số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
