uçan
/uˈtʃɑn/
đang bay
Temel (A2)
Anlam "uçan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Havada hareket eden veya havada kalabilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng bay; đang di chuyển hoặc có thể di chuyển trong không khí.
Örnekler (Ví dụ)
"Uçan bir kuş gördüm."
"Tôi đã thấy một con chim đang bay."
"Uçan arabalar gelecekte yaygınlaşacak mı?"
"Xe hơi bay có trở nên phổ biến trong tương lai không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'uçan' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-an' vào gốc động từ 'uç-' (bay). Hậu tố '-an' tạo thành tính từ phân từ (participle adjective) từ động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
