kurgusal
/kuɾɡusal/
hư cấu
Orta (B1)
Anlam "kurgusal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerçekte var olmayan, hayal ürünü olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu romanın karakterleri tamamen kurgusaldır."
"Các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này hoàn toàn là hư cấu."
"Kurgusal bir dünyada yaşıyormuş gibi davranıyor."
"Anh ta cư xử như thể đang sống trong một thế giới hư cấu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'kurgusal' thường được sử dụng để mô tả những câu chuyện, nhân vật hoặc sự kiện không có thật. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kurgusal |
Bu tamamen kurgusal bir hikaye.
(Đây hoàn toàn là một câu chuyện hư cấu.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kurgusalı |
Filmde kurgusalı çok iyi yansıtmışlar.
(Họ đã phản ánh yếu tố hư cấu rất tốt trong phim.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kurgusala |
Sanatçı kurgusala yöneldi.
(Nghệ sĩ đã hướng tới sự hư cấu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kurgusalda |
Kurgusalda birçok imkansızlık bulunur.
(Trong sự hư cấu có rất nhiều điều không thể.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kurgusaldan |
Gerçeklik kurgusaldan daha karmaşıktır.
(Thực tế phức tạp hơn so với sự hư cấu.) |
| Plural (Çoğul) | kurgusallar |
Bu kitapta birçok kurgusallar var.
(Có nhiều yếu tố hư cấu trong cuốn sách này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
