(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerçek
A2
Sıfat A2 Chung

gerçek

/ɡeɾˈt͡ʃec/
một vấn đề thật sự
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerçek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Var olan, doğru olan, yalan veya hayal ürünü olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thật sự, xác thực, không giả tạo, không tưởng tượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu gerçek bir hikaye."

    "Đây là một câu chuyện có thật."

  • "Onun gerçek niyetini bilmiyorum."

    "Tôi không biết ý định thực sự của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hakiki(thật, chân thật) sahici(thật, xác thực)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e' trong hậu tố có thể biến đổi thành 'a' tùy theo nguyên âm đứng trước.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)