hayati
/haːˈjaːtiː/
lựa chọn quan trọng
İleri (C1)
Anlam "hayati" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok önemli, yaşamsal nitelikte olan, belirleyici.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định.
Örnekler (Ví dụ)
"Ülkemizin hayati çıkarlarını korumak zorundayız."
"Chúng ta phải bảo vệ những lợi ích sống còn của đất nước mình."
"Bu karar, şirket için hayati bir öneme sahip."
"Quyết định này có tầm quan trọng sống còn đối với công ty."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, mang ý nghĩa 'quan trọng' hoặc 'sống còn'. Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Sigara içmek hayati tehlikeden daha kötüdür."Hút thuốc lá còn tệ hơn cả hiểm họa chết người.Từ 'hayati' được sử dụng ở dạng nguyên thể vì nó bổ nghĩa cho danh từ 'tehlike' (hiểm họa) và không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hậu tố '-den'. Cụm từ 'hayati tehlike' là một cụm danh từ.
-
"Bu ameliyat, hastanın hayati tehlikesinden dolayı ertelenemezdi."Ca phẫu thuật này không thể bị hoãn lại vì nguy cơ đe dọa tính mạng của bệnh nhân.Hậu tố '-si' (sở hữu cách) được thêm vào 'hayati tehlike' (hiểm họa chết người) để chỉ sự sở hữu của 'hastanın' (của bệnh nhân). Sau đó, '-nden' (Xuất phát cách) được thêm vào để chỉ lý do, nguồn gốc của việc không thể trì hoãn. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ với '-nden'.
-
"Doktorlar, kazazedeyi hayati tehlikesinden kurtarmak için ellerinden geleni yaptılar."Các bác sĩ đã làm tất cả những gì có thể để cứu nạn nhân khỏi nguy hiểm đến tính mạng.Hậu tố '-si' (sở hữu cách) được thêm vào 'hayati tehlike' (hiểm họa chết người) để chỉ một tình trạng cụ thể. Sau đó, '-nden' (Xuất phát cách) được thêm vào để chỉ việc giải thoát khỏi tình trạng đó. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ với '-nden'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Başarılı olmak için sürekli çalışmaya hayatiye ihtiyacımız var."Chúng ta cần sự quan trọng sống còn của việc làm việc liên tục để thành công.Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi 'i' -> 'ye' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và để tạo âm đệm 'y' giữa hai nguyên âm) vào 'hayati' để thể hiện hướng đến (dative case) nhu cầu.
-
"Sağlığına kavuşması için doktorlar hayatiye önem verdiler."Các bác sĩ đã chú trọng đến sự quan trọng sống còn để anh ấy hồi phục sức khỏe.Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi 'i' -> 'ye' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và để tạo âm đệm 'y' giữa hai nguyên âm) vào 'hayati' để chỉ hướng đến (dative case) tầm quan trọng.
-
"Bu proje, şirketin geleceğine hayatiye etki edecek."Dự án này sẽ ảnh hưởng một cách sống còn đến tương lai của công ty.Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi 'i' -> 'ye' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và để tạo âm đệm 'y' giữa hai nguyên âm) vào 'hayati' để biểu thị hướng đến (dative case) sự tác động.
Câu mệnh lệnh
-
"Hayatinı kurtarmak için hemen buraya gel!"Hãy đến đây ngay lập tức để cứu lấy mạng sống của bạn!Từ 'hayat' (cuộc sống) biến thành 'hayatını' (cuộc sống của bạn) bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'hayat' là 'a') và hậu tố chỉ định '-nı' (âm đệm 'n' được thêm vào vì 'hayatı' kết thúc bằng nguyên âm). Câu này sử dụng 'gel!' (hãy đến!) ở dạng mệnh lệnh.
-
"Hayati tehlikeyi önlemek için dikkatli ol!"Hãy cẩn thận để ngăn chặn mối nguy hiểm chết người!Từ 'hayati' ở đây là tính từ. Câu này sử dụng 'ol!' (hãy là!) ở dạng mệnh lệnh, đi với 'dikkatli' (cẩn thận).
-
"Hayatinı tehlikeye atma, bana yardım et!"Đừng mạo hiểm mạng sống của bạn, hãy giúp tôi!Từ 'hayat' (cuộc sống) biến thành 'hayatını' (cuộc sống của bạn) bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'hayat' là 'a') và hậu tố chỉ định '-nı' (âm đệm 'n' được thêm vào vì 'hayatı' kết thúc bằng nguyên âm). Câu này sử dụng 'yardım et!' (hãy giúp!) ở dạng mệnh lệnh.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Maske takmak, hayatiymiş, yoksa virüs çok hızlı yayılıyormuş."Hóa ra đeo khẩu trang là rất quan trọng, nếu không thì virus lây lan rất nhanh.Hậu tố '-i' được thêm vào 'hayati' để tạo thành tính từ sở hữu (thuộc về/quan trọng với sự sống). Hậu tố '-miş' chỉ thì quá khứ gián tiếp, biểu thị thông tin nghe được hoặc suy luận.
-
"Doktorlar, erken teşhisin hayatiliğini vurgulamışlar."Các bác sĩ đã nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của việc chẩn đoán sớm.Hậu tố '-liği' (từ '-lik' + âm đệm '-i') biến 'hayati' thành một danh từ trừu tượng (tính hay việc quan trọng). Hậu tố '-mişler' chỉ thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số nhiều (họ đã...). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
-
"Oksijen tüpü olmadan dağa tırmanmak hayati tehlikeymiş."Hóa ra việc leo núi mà không có bình oxy là một mối nguy hiểm chết người.Ở đây, 'hayati' kết hợp với 'tehlike' tạo thành cụm 'hayati tehlike' (nguy hiểm chết người). Hậu tố '-miş' chỉ thì quá khứ gián tiếp, biểu thị thông tin nghe được hoặc suy luận. Âm '-y' là âm đệm giữa 'hayati tehlike' và '-miş'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Ekonomik büyüme, ülkenin hayatiyetini sürdürmesi için kritik bir rol oynuyor."Tăng trưởng kinh tế đóng một vai trò quan trọng để duy trì sự sống còn của đất nước.Từ 'hayatiyet' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-yet' vào 'hayati' để tạo thành một danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc quan trọng, sống còn (sự sống còn).
-
"Doktorlar, hastanın hayati fonksiyonlarını kontrol ediyorlar ve durumunun iyileşmesini umuyorlar."Các bác sĩ đang kiểm tra các chức năng sống còn của bệnh nhân và hy vọng tình trạng của bệnh nhân sẽ cải thiện.Từ 'hayati' không thay đổi ở đây, nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'fonksiyonlar' (các chức năng). Vì vậy, ta không cần thêm bất kỳ hậu tố nào.
-
"Bu proje, şirketin hayati çıkarlarını korumayı amaçlıyor. Projenin başarısı, şirketin geleceği için hayati önem taşıyor."Dự án này nhằm mục đích bảo vệ các lợi ích sống còn của công ty. Thành công của dự án có tầm quan trọng sống còn đối với tương lai của công ty.Từ 'hayati' không thay đổi trong câu này, nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'çıkar' (lợi ích) và 'önem' (tầm quan trọng). Vì vậy, ta không cần thêm bất kỳ hậu tố nào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
