kritik
/kɾiˈtik/
nhiệm vụ then chốt
İyi (B2)
Anlam "kritik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok önemli, belirleyici, hayatî.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một việc gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu proje, şirketin geleceği için kritik öneme sahip."
"Dự án này có tầm quan trọng then chốt đối với tương lai của công ty."
"Kritik bir karar vermek zorundayız."
"Chúng ta buộc phải đưa ra một quyết định then chốt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
