(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hep birlikte
B1
Zarf (Adverb) B1 Âm nhạc, Giao tiếp

hep birlikte

/hep birˈlikte/
đồng thanh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hep birlikte" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aynı anda, uyum içinde, beraberce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồng thời, cùng lúc, hòa hợp

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hep birlikte şarkı söyledik."

    "Chúng tôi đã cùng nhau hát."

  • "Bu kararı hep birlikte aldık."

    "Chúng tôi đã cùng nhau đưa ra quyết định này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aynı anda(cùng lúc) beraber(cùng nhau)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'hep' và 'birlikte' có thể được dùng riêng, nhưng khi đi cùng nhau, 'hep birlikte' mang ý nghĩa nhấn mạnh sự đồng thời và hòa hợp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Biz bir aile olarak, bayramlarda hep birlikteliğimizi kutlarız."
    Là một gia đình, chúng tôi luôn kỷ niệm sự đoàn kết của mình trong các dịp lễ.
    Từ gốc 'hep birlikte' (cùng nhau) được biến thành danh từ 'birliktelik' (sự đoàn kết). Sau đó, thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-imiz' (của chúng tôi) và hậu tố cách đối tượng (accusative) '-i'. Quy tắc biến âm phụ âm được áp dụng (k → ğ): birliktelik + imiz + i → birlikteliğimizi.
  • "Bu projenin başarısı hep birlikteliğimize bağlıdır."
    Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào sự đồng lòng của chúng ta.
    Từ 'birliktelik' được thêm hậu tố sở hữu '-imiz' (của chúng ta) và hậu tố cách cho/hướng đến (dative) '-e'. Quy tắc hòa phối nguyên âm E-type được tuân thủ (nguyên âm cuối trong 'birlikteliğimiz' là 'i', nên hậu tố là '-e'). Biến âm (k → ğ) cũng xảy ra: birliktelik + imiz + e → birlikteliğimize.
  • "Zor zamanlarda, bir milletin hep birlikteliğinden daha güçlü bir şey olmaz."
    Trong những thời điểm khó khăn, không có gì mạnh mẽ hơn sự đoàn kết của một dân tộc.
    Từ 'birliktelik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' (của một dân tộc), sau đó là âm đệm 'n' và cuối cùng là hậu tố cách nguồn gốc (ablative) '-den'. Biến âm (k → ğ) và hòa phối nguyên âm được áp dụng: birliktelik + i + n + den → birlikteliğinden.
Thể bị động
  • "Bu proje hep birlikte yapılarak başarıya ulaştırıldı."
    Dự án này đã được hoàn thành thành công nhờ được thực hiện cùng nhau.
    Hậu tố '-arak' được thêm vào để biểu thị trạng thái, cách thức thực hiện hành động. 'Hep birlikte' ở đây đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'yapılarak'.
  • "Sorunlar hep birlikte ele alınarak çözüldü."
    Các vấn đề đã được giải quyết bằng cách cùng nhau xem xét.
    Hậu tố '-arak' được thêm vào để biểu thị trạng thái, cách thức thực hiện hành động. 'Hep birlikte' ở đây đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'ele alınarak'.
  • "Yemekler hep birlikte hazırlanıp servis edildi."
    Các món ăn đã được chuẩn bị và phục vụ cùng nhau.
    Hậu tố '-ip' được thêm vào để biểu thị hành động diễn ra trước, và bổ nghĩa cho hành động chính 'servis edildi'. 'Hep birlikte' ở đây đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'hazırlanıp'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Çocuklar, hep birlikte parkta oynadılar."
    Lũ trẻ đã cùng nhau chơi đùa trong công viên.
    Trong ví dụ này, hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào danh từ 'çocuk' (đứa trẻ). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'çocuk' là 'u' (thuộc nhóm A/I/O/U), nên hậu tố phải chứa nguyên âm 'a', trở thành '-lar'.
  • "Öğrenciler, hep birlikte sınav için çalıştılar."
    Các học sinh đã cùng nhau ôn tập cho kỳ thi.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào danh từ 'öğrenci' (học sinh). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'öğrenci' là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü), nên hậu tố phải chứa nguyên âm 'e', trở thành '-ler'.
  • "İşçiler, hep birlikte binayı inşa ettiler."
    Những người công nhân đã cùng nhau xây dựng tòa nhà.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào danh từ 'işçi' (công nhân). Nguyên âm cuối cùng trong từ gốc là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü), do đó hậu tố số nhiều tương ứng là '-ler' để đảm bảo sự hài hòa về nguyên âm.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Hep birlikte tatile gidelim."
    Chúng ta hãy cùng nhau đi nghỉ mát nhé.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hep birlikte' vì nó đóng vai trò là trạng từ và không cần biến đổi trong câu này. 'Gidelim' là thể giả định ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
  • "Hep birlikte bu projeyi bitirelim diye düşündüm."
    Tôi đã nghĩ là chúng ta hãy cùng nhau hoàn thành dự án này.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hep birlikte' vì nó đóng vai trò là trạng từ và không cần biến đổi trong câu này. 'Bitirelim' là thể giả định ngôi thứ nhất số nhiều (biz). 'Diye' được thêm vào sau 'bitirelim' để tạo thành mệnh đề phụ thuộc diễn tả mục đích hoặc suy nghĩ.
  • "Hep birlikte şarkı söyleyelim."
    Chúng ta hãy cùng nhau hát một bài nào.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hep birlikte' vì nó đóng vai trò là trạng từ và không cần biến đổi trong câu này. 'Söyleyelim' là thể giả định ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Hep birlikte bir geleceğimiz var."
    Chúng ta có một tương lai chung (cùng nhau).
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hep birlikte' trong câu này. Nó được sử dụng như một trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho 'geleceğimiz' (tương lai của chúng ta).
  • "Hep birlikte olmanın verdiği mutluluk var bende."
    Tôi có niềm hạnh phúc đến từ việc được ở bên nhau.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hep birlikte' trong câu này. Nó được sử dụng như một trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho 'olmanın' (việc trở thành/ở).
  • "Hep birlikte çalışırsak başarımız var."
    Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta sẽ có thành công.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hep birlikte' trong câu này. Nó được sử dụng như một trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho 'çalışırsak' (nếu chúng ta làm việc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)