(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uyum
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Xã hội

uyum

/uˈjum/
sự hòa hợp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uyum" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duygu, eylem, düşünce, çıkar vb. bakımından anlaşma; barışçıl veya dostane ilişki; ahenk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hòa hợp về cảm xúc, hành động, ý tưởng, lợi ích, v.v.; mối quan hệ hòa bình hoặc thân thiện; sự hòa thuận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Renklerin uyumu çok hoşuma gitti."

    "Tôi rất thích sự hài hòa của màu sắc."

  • "Toplumda uyumu sağlamak için hepimizin çaba göstermesi gerekiyor."

    "Tất cả chúng ta cần nỗ lực để đạt được sự hòa hợp trong xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ahenk(sự hài hòa) armoni(sự hòa âm)

Zıt Anlamlılar

anlaşmazlık(sự bất đồng) uyuşmazlık(sự xung đột)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) uyum
Bu renklerin uyumu harika.
(Sự hài hòa của những màu sắc này thật tuyệt vời.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) uyumu
Bu odanın uyumu bozuldu.
(Sự hài hòa của căn phòng này đã bị phá vỡ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) uyuma
Toplumdaki uyuma önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên coi trọng sự hòa hợp trong xã hội.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) uyumda
Ekip çalışmasında uyumda sorunlar yaşandı.
(Đã có những vấn đề về sự hòa hợp trong làm việc nhóm.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) uyumdan
Bu ilişkideki uyumdan memnun değilim.
(Tôi không hài lòng với sự hòa hợp trong mối quan hệ này.)
Plural (Çoğul) uyumlar
Farklı kültürler arasındaki uyumlar araştırılıyor.
(Sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau đang được nghiên cứu.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Doğanın uyumu beni her zaman büyüler."
    Sự hài hòa của thiên nhiên luôn làm tôi mê hoặc.
    Từ 'uyum' không thay đổi ở đây vì nó là chủ ngữ (nominative case) và không cần hậu tố sở hữu.
  • "Şirketin çalışanlarla uyumunun sağlanması gerekiyor."
    Cần đảm bảo sự hòa hợp của công ty với nhân viên.
    Hậu tố '-unun' được thêm vào 'uyum' để tạo thành cụm danh từ 'uyumunun' (sự hòa hợp của...) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> u) và sử dụng âm đệm 'n'.
  • "Bu iki rengin uyumu gerçekten göz alıcı."
    Sự hài hòa của hai màu sắc này thực sự bắt mắt.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'uyum' để tạo thành 'uyumu' (sự hài hòa của...) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (u -> u).
Thể bị động
  • "Yeni yasa ile iş hayatında uyuma daha çok önem verildi."
    Với luật mới, sự hòa hợp trong môi trường làm việc được chú trọng hơn.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'uyum' để chỉ đối tượng mà hành động hướng đến. Nguyên âm cuối là 'u', nên chọn 'a' theo hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Şirketin farklı departmanları arasında uyuma ulaşılması hedefleniyor."
    Mục tiêu là đạt được sự hòa hợp giữa các phòng ban khác nhau của công ty.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'uyum' để chỉ đối tượng mà hành động hướng đến. Nguyên âm cuối là 'u', nên chọn 'a' theo hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Toplantıda, ekip üyelerinin uyuma teşvik edilmesi gerektiği vurgulandı."
    Trong cuộc họp, việc khuyến khích sự hòa hợp của các thành viên trong nhóm đã được nhấn mạnh.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'uyum' để chỉ đối tượng mà hành động hướng đến. Nguyên âm cuối là 'u', nên chọn 'a' theo hòa hợp nguyên âm lớn.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu projede daha fazla uyuma sahip olsak!"
    Ước gì chúng ta có sự hòa hợp hơn trong dự án này!
    Thêm hậu tố '-a' (hậu tố chỉ cách - accusative case) vào 'uyum' để chỉ đối tượng trực tiếp của động từ (sở hữu). Hậu tố '-sak' là hậu tố của İstek Kipi (Thể giả định) ở ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
  • "Umarım yeni iş arkadaşımız ekibe uyum sağlaya."
    Tôi hy vọng đồng nghiệp mới của chúng ta sẽ hòa nhập được vào đội.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'sağla' để tạo thành İstek Kipi (Thể giả định) ở ngôi thứ ba số ít (o). 'Uyum' ở đây là tân ngữ không xác định, nên không cần thêm hậu tố chỉ cách.
  • "Toplantıda herkesin uyumuna önem verile."
    Cần phải chú trọng đến sự hòa hợp của mọi người trong cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'veril' để tạo thành İstek Kipi (Thể giả định) bị động (passive voice) ở ngôi thứ ba số ít (o). 'Uyumuna' có nghĩa là 'sự hòa hợp của (ai đó)' với hậu tố sở hữu '-ı' (biến đổi thành '-u' theo hòa âm nguyên âm lớn) và hậu tố chỉ hướng '-na' (dative case).
(Vị trí vocab_tab4_inline)