(Vị trí top_banner)
Hình minh họa heyecansız
B2
Sıfat B2 Chung

heyecansız

/he.je.dʒanˈsɯz/
không phấn khích
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "heyecansız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Heyecan duymayan veya heyecan göstermeyen; coşkusuz, ilgisiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự phấn khích; không bị kích thích hoặc khơi dậy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun heyecansız tepkisi beni şaşırttı."

    "Phản ứng không phấn khích của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên."

  • "Konuşmacı, konuyu heyecansız bir şekilde anlattı."

    "Diễn giả đã trình bày chủ đề một cách không hứng thú."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

coşkusuz(không nhiệt tình) ilgisiz(thờ ơ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tính từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) heyecansız
Hayatındaki heyecansız beni endişelendiriyor.
(Sự thiếu hứng thú trong cuộc đời anh ấy khiến tôi lo lắng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) heyecansızı
Bu hikayenin heyecansızını değiştirmeliyiz.
(Chúng ta nên thay đổi phần không thú vị của câu chuyện này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) heyecansıza
Bu durum beni heyecansıza sürüklüyor.
(Tình huống này đang đẩy tôi vào trạng thái không có sự phấn khích.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) heyecansızda
Böyle bir heyecansızda bile umut bulmak mümkün.
(Ngay cả trong một trạng thái không có sự phấn khích như vậy, vẫn có thể tìm thấy hy vọng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) heyecansızdan
Filmin heyecansızdan daha fazlası vardı.
(Bộ phim có nhiều hơn là chỉ sự thiếu hấp dẫn/không phấn khích.)
Plural (Çoğul) heyecansızlar
Bu tür ortamlarda genellikle heyecansızlar toplanır.
(Trong những môi trường như vậy, thường có những người thiếu nhiệt huyết tập trung lại.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)