heykel
/ˈhejcel/
điêu khắc
Orta (B1)
Anlam "heykel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Taş, tahta, maden gibi katı maddelerden yontularak veya kalıba dökülerek yapılan üç boyutlu sanat eseri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghệ thuật tạo ra các vật thể ba chiều, chẳng hạn như hình người, từ các vật liệu rắn như đá, gỗ hoặc kim loại.
Örnekler (Ví dụ)
"Müzede birçok heykel sergileniyor."
"Rất nhiều tượng được trưng bày trong bảo tàng."
"Sanatçı, mermerden etkileyici bir heykel yaptı."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tượng ấn tượng từ đá cẩm thạch."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | heykel |
Müzede birçok heykel var.
(Có rất nhiều bức tượng trong bảo tàng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | heykeli |
Heykeli çok beğendim.
(Tôi rất thích bức tượng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | heykEle |
Sanatçı heykele yeni bir anlam kattı.
(Nghệ sĩ đã thêm một ý nghĩa mới cho bức tượng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | heykelde |
Heykelde ince detaylar vardı.
(Có những chi tiết tinh xảo trên bức tượng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | heykelden |
Heykelden bir parça koptu.
(Một mảnh vỡ ra từ bức tượng.) |
| Plural (Çoğul) | heykeller |
Müzede birçok heykel sergileniyor.
(Nhiều bức tượng được trưng bày trong bảo tàng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Sanatçılar genellikle mermerden heykeller yaparlar."Các nghệ sĩ thường làm tượng từ đá cẩm thạch.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (hậu tố sở hữu cách - accusative) vào 'heykel' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'yaparlar'.
-
"O, her yaz antik kentlerdeki heykelleri fotoğraflar."Mỗi mùa hè, anh ấy chụp ảnh các bức tượng ở các thành phố cổ.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (hậu tố sở hữu cách - accusative) vào 'heykel' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'fotoğraflar'.
-
"Müzeler genellikle ünlü heykeller sergilerler."Các bảo tàng thường trưng bày các bức tượng nổi tiếng.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (hậu tố sở hữu cách - accusative) vào 'heykel' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'sergilerler'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Müzede sergilenen heykelin güzelliği beni büyüledi."Vẻ đẹp của bức tượng được trưng bày trong bảo tàng đã mê hoặc tôi.Từ 'heykel' đã được chia với hậu tố sở hữu '-in' (heykel + in -> heykelin) vì nó chỉ định thuộc tính của 'güzellik' (vẻ đẹp). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
-
"Parkta oturan adam, yapılan heykeli hayranlıkla izliyordu."Người đàn ông ngồi trong công viên đang ngắm nhìn bức tượng đang được tạc với sự ngưỡng mộ.Từ 'heykel' đã được chia với hậu tố đối cách '-i' (heykel + i -> heykeli) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'izliyordu' (đang ngắm nhìn). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"Sanatçı, yeni bir heykel yapmak için sabırsızlanıyordu."Nghệ sĩ đang rất nóng lòng muốn tạo ra một bức tượng mới.Từ 'heykel' đã được chia với hậu tố không xác định '-Ø' (hiểu ngầm) trong cụm 'yeni bir heykel' (một bức tượng mới), vì nó là một đối tượng không xác định của hành động 'yapmak' (làm, tạo ra). Không có hậu tố nào được thêm vào trực tiếp, nhưng sự tồn tại của 'bir' (một) cho thấy 'heykel' là không xác định.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Müzedeki heykellere hayran kaldım."Tôi rất ngưỡng mộ những bức tượng trong viện bảo tàng.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'heykel' để tạo số nhiều (heykeller). Sau đó, '-e' được thêm vào để chỉ đối tượng gián tiếp, vì 'hayran kalmak' (ngưỡng mộ) đi với đối tượng gián tiếp. Vì 'heykeller' kết thúc bằng phụ âm 'r', không cần âm đệm. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ, 'e' phù hợp với nguyên âm 'e' trong 'heykeller'.
-
"Bu heykelin yapımında çok emek var."Có rất nhiều công sức trong việc tạo ra bức tượng này.Hậu tố '-in' được thêm vào 'heykel' để chỉ sự sở hữu (của bức tượng). Vì 'heykel' kết thúc bằng phụ âm 'l', không cần âm đệm. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ, 'i' phù hợp với nguyên âm 'e' trong 'heykel'.
-
"Sanatçı heykeli çamurdan yaptı."Nghệ sĩ đã làm bức tượng từ đất sét.Hậu tố '-i' được thêm vào 'heykel' để chỉ đối tượng xác định (bức tượng cụ thể). Vì 'heykel' kết thúc bằng phụ âm 'l', không cần âm đệm. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ, 'i' phù hợp với nguyên âm 'e' trong 'heykel'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
