(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maden
B1
isim B1 Địa chất học, Khoáng sản học, Kinh tế

maden

/maːˈden/
quặng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "maden" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yer kabuğunda doğal olarak bulunan, ekonomik değeri olan mineral veya mineral topluluğu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật chất rắn tự nhiên chứa kim loại hoặc khoáng chất có giá trị có thể được khai thác một cách có lợi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'de birçok maden yatağı bulunmaktadır."

    "Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều mỏ quặng."

  • "Bu bölgedeki maden ocakları ekonomiye büyük katkı sağlıyor."

    "Các mỏ quặng trong khu vực này đóng góp lớn vào nền kinh tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

cevher(quặng (thô))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Maden' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) maden
Bu maden çok değerli.
(Mỏ này rất có giá trị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) madeni
Madeni derinlemesine incelediler.
(Họ đã kiểm tra mỏ một cách kỹ lưỡng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) madene
Araştırmacılar madene doğru yola çıktılar.
(Các nhà nghiên cứu đã lên đường đến mỏ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) madende
Madende çalışan işçiler çok yoruluyor.
(Công nhân làm việc tại mỏ rất mệt mỏi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) madenden
Madenden çıkarılan taşlar kamyonlara yüklendi.
(Đá khai thác từ mỏ được chất lên xe tải.)
Plural (Çoğul) madenler
Türkiye'de birçok madenler bulunmaktadır.
(Có rất nhiều mỏ ở Thổ Nhĩ Kỳ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Türkiye'deki madenlerin çoğu henüz işlenmeyi bekliyor."
    Phần lớn các khoáng sản ở Thổ Nhĩ Kỳ vẫn đang chờ được chế biến.
    Thêm hậu tố '-lerin' (sở hữu cách số nhiều) vào 'maden' để chỉ sự sở hữu của 'çoğu' (phần lớn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Bu bölgede madencilik faaliyetleri çok eskiye dayanıyor."
    Các hoạt động khai thác mỏ ở khu vực này có từ rất xa xưa.
    Thêm hậu tố '-cilik' (hậu tố tạo danh từ chỉ nghề nghiệp/hoạt động) vào 'maden' để tạo thành 'madencilik' (khai thác mỏ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (e -> i).
  • "Hükümet, maden yataklarının araştırılması için yeni bir program başlattı."
    Chính phủ đã khởi động một chương trình mới để thăm dò các mỏ khoáng sản.
    Từ 'maden' được ghép với 'yatakları' (các mỏ) để tạo thành cụm danh từ 'maden yatakları' (các mỏ khoáng sản). Hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều) được thêm vào 'yatak' để chỉ sự sở hữu của 'maden'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Türkiye'nin maden kaynakları çok zengindir."
    Các nguồn tài nguyên khoáng sản của Thổ Nhĩ Kỳ rất phong phú.
    Thêm hậu tố '-in' (biến thể của '-in' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'Türkiye' để chỉ sự sở hữu của 'kaynaklar' (nguồn tài nguyên) đối với Thổ Nhĩ Kỳ, do đó 'maden kaynakları' là 'nguồn tài nguyên khoáng sản'. '-in' được thêm vào 'Türkiye' vì nó là đối tượng sở hữu.
  • "Bu bölgedeki madenin çıkarılması çok zor."
    Việc khai thác khoáng sản ở khu vực này rất khó khăn.
    Thêm hậu tố '-in' (biến thể của '-in' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'maden' để chỉ định 'çıkarılması' (việc khai thác) là của khoáng sản đó. Vì 'maden' kết thúc bằng 'n' nên không cần âm đệm.
  • "Madenin işlenmesi için yeni teknolojiler kullanılıyor."
    Các công nghệ mới đang được sử dụng để chế biến khoáng sản.
    Thêm hậu tố '-in' (biến thể của '-in' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'maden' để chỉ định 'işlenmesi' (việc chế biến) là của khoáng sản đó. Vì 'maden' kết thúc bằng 'n' nên không cần âm đệm.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Türkiye'de birçok madende işçiler çalışıyor."
    Công nhân làm việc trong nhiều mỏ ở Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'maden' để chỉ vị trí 'ở trong mỏ'. Do 'maden' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố '-de'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'e' -> 'e'.
  • "Bu bölgede madende bulunan altın çok değerli."
    Vàng được tìm thấy trong mỏ ở khu vực này rất có giá trị.
    Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'maden' để chỉ vị trí 'ở trong mỏ'. Do 'maden' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố '-de'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'e' -> 'e'.
  • "O, madende uzun yıllar çalıştıktan sonra emekli oldu."
    Anh ấy đã nghỉ hưu sau nhiều năm làm việc trong mỏ.
    Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'maden' để chỉ vị trí 'ở trong mỏ'. Do 'maden' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố '-de'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'e' -> 'e'.
Thể phản thân
  • "Bu bölgede madenler bulunuyor."
    Các mỏ khoáng sản được tìm thấy ở khu vực này.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'maden' để tạo thành dạng số nhiều (madenler). Động từ 'bulunmak' ở thể phản thân, thể hiện sự tồn tại hoặc được tìm thấy một cách tự nhiên.
  • "Yeni keşfedilen maden ocağı hızla kendini geliştiriyor."
    Mỏ khoáng sản mới được khám phá đang phát triển nhanh chóng.
    Từ 'maden' không thay đổi ở đây, vì nó là một phần của cụm danh từ 'maden ocağı' (mỏ khoáng sản). Động từ 'gelişmek' ở thể phản thân, chỉ sự phát triển của chính mỏ.
  • "Şirket, madenlerin çıkarılmasıyla ilgileniyor."
    Công ty quan tâm đến việc khai thác các khoáng sản.
    Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'maden' để tạo thành dạng sở hữu số nhiều xác định (các khoáng sản cụ thể). Động từ 'ilgilenmek' ở thể phản thân, chỉ sự quan tâm của công ty.
Thì Tương lai
  • "Gelecek yıl bu bölgede yeni madenler açılacak."
    Năm tới, những mỏ khoáng sản mới sẽ được mở ở khu vực này.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'maden' để chỉ nhiều mỏ khoáng sản. Sau đó, thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) và âm đệm 'n' để liên kết với hậu tố '-acak' (thì tương lai).
  • "Türkiye, madencilik sektöründe önemli adımlar atacak."
    Thổ Nhĩ Kỳ sẽ thực hiện những bước tiến quan trọng trong lĩnh vực khai thác mỏ.
    Thêm hậu tố '-cilik' vào 'maden' để tạo thành danh từ trừu tượng 'madencilik' (ngành khai thác mỏ).
  • "Bu proje sayesinde, daha fazla madeni işleyeceğiz."
    Nhờ dự án này, chúng ta sẽ chế biến nhiều khoáng sản hơn.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'maden' để chỉ đối tượng của hành động 'işleyeceğiz' (chúng ta sẽ chế biến).
(Vị trí vocab_tab4_inline)