(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hezimete uğramak
C1
Deyim (Fiil) C1 Chính trị/Thể thao/Quân sự/Tổng quát

hezimete uğramak

[hezimete uğramak]
bị đánh bại tan tác
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hezimete uğramak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tamamen yenilgiye uğramak, büyük bir farkla kaybetmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị đánh bại hoàn toàn và dứt khoát; thua với tỷ số cách biệt lớn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Takımımız finalde hezimete uğradı."

    "Đội của chúng ta đã bị đánh bại tan tác trong trận chung kết."

  • "Savaşta düşman hezimete uğratıldı."

    "Kẻ thù đã bị đánh bại tan tác trong chiến tranh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yenilmek(bị đánh bại) mağlup olmak(thua cuộc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm động từ này có nghĩa là 'chịu thất bại thảm hại'. 'Hezimet' là một danh từ (thất bại), và 'uğramak' là một động từ (chịu đựng, trải qua). Lưu ý cách sử dụng Dative Case (hezimet+e) khi đi với 'uğramak'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Takımımız, rakibine karşı hezimete uğrayınca taraftarlar çok üzüldü."
    Khi đội của chúng ta thất bại thảm hại trước đối thủ, người hâm mộ đã rất buồn.
    Động từ 'hezimete uğramak' được chia ở dạng 'hezimete uğrayınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian) để diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ ('a') phù hợp với '-ınca'.
  • "Şirket, yanlış kararlar verince büyük bir hezimete uğrayınca iflas etti."
    Công ty đã phá sản sau khi đưa ra những quyết định sai lầm và phải chịu một thất bại lớn.
    Động từ 'hezimete uğramak' được chia ở dạng 'hezimete uğrayınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian) để diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ ('a') phù hợp với '-ınca'.
  • "Sınav sonuçları açıklanınca, yeterince çalışmadığını fark eden öğrenci hezimete uğradığını anlayınca çok pişman oldu."
    Khi kết quả kỳ thi được công bố, học sinh nhận ra mình chưa học đủ và hiểu rằng mình đã thất bại thảm hại, nên rất hối hận.
    Động từ 'hezimete uğramak' được chia ở dạng 'hezimete uğradığını anlayınca' bằng cách thêm '-dığını anlayınca' để tạo thành một cụm động trạng từ, trong đó 'uğradığını' là dạng phân từ quá khứ (past participle) được sở hữu cách hóa (possessive suffix) và 'anlayınca' là động trạng từ thời gian. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ trong cả hai hậu tố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)