(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zafer kazanmak
B2
Fiil + İsim B2 Thể thao, Chính trị, Kinh doanh, Chung

zafer kazanmak

[zaˈfeɾ kazɑnˈmak]
đạt được thắng lợi
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zafer kazanmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir mücadele veya savaşta üstün gelmek, galip gelmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được chiến thắng; giành chiến thắng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ordumuz düşmana karşı zafer kazandı."

    "Quân đội của chúng ta đã giành chiến thắng trước kẻ thù."

  • "Takımımız şampiyonada büyük bir zafer kazandı."

    "Đội của chúng ta đã giành được một chiến thắng lớn trong giải vô địch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

galip gelmek(Giành chiến thắng) üstün gelmek(Vượt trội)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm động từ này có nghĩa đen là "giành được chiến thắng". 'Zafer' là 'chiến thắng' và 'kazanmak' là 'giành được'. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể xảy ra khi chia động từ 'kazanmak'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Türk ordusu Sakarya Meydan Muharebesi'nde zafer kazandı."
    Quân đội Thổ Nhĩ Kỳ đã giành chiến thắng trong trận Sakarya.
    Động từ 'zafer kazanmak' chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít (O/She/It). Hậu tố '-dı' (biến thể của '-di' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào sau động từ để chỉ thì quá khứ. Không có sự biến âm phụ âm xảy ra.
  • "Mehmet, satranç turnuvasında zafer kazanmada çok kararlıydı."
    Mehmet rất quyết tâm giành chiến thắng trong giải đấu cờ vua.
    Động từ 'zafer kazanmak' được biến đổi thành danh động từ với hậu tố '-mada' (biến thể của '-mede' theo hòa phối nguyên âm lớn). Hậu tố này chỉ mục đích hoặc sự quyết tâm trong một hành động.
  • "Sporcular, olimpiyatlarda zafer kazanmak için çok çalışıyorlar."
    Các vận động viên đang tập luyện rất chăm chỉ để giành chiến thắng tại Thế vận hội.
    Động từ 'zafer kazanmak' được sử dụng ở dạng nguyên thể với mục đích diễn tả mục đích 'để giành chiến thắng'. 'için' (để) là một giới từ đi kèm với động từ nguyên thể.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Sporcuların en büyük hedefi, zafer kazanma arzusunu asla kaybetmemektir."
    Mục tiêu lớn nhất của các vận động viên là không bao giờ đánh mất mong muốn chiến thắng.
    Từ 'zafer kazanmak' được biến đổi thành danh động từ 'zafer kazanma'. Cụm 'zafer kazanma' kết hợp với danh từ 'arzu' (mong muốn) tạo thành cụm danh từ không xác định (Belirtisiz İsim Tamlaması) 'zafer kazanma arzusu' (mong muốn chiến thắng). Hậu tố sở hữu '-su' được thêm vào 'arzu' (arzu + -su) tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (u -> u) và sử dụng âm đệm 's' vì 'arzu' kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Her büyük lider, zafer kazanmanın zorluklarını iyi bilir."
    Mỗi nhà lãnh đạo vĩ đại đều hiểu rõ những khó khăn của việc giành chiến thắng.
    Từ 'zafer kazanmak' được biến đổi thành danh động từ 'zafer kazanma'. Toàn bộ cụm 'zafer kazanma' đóng vai trò là danh từ sở hữu N1 trong một cụm danh từ xác định (Belirtili İsim Tamlaması), nhận hậu tố sở hữu '-nın' (kazanma + -nın) tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và sử dụng âm đệm 'n'. Cụm này chỉ định 'những khó khăn' ('zorluklar') thuộc về 'việc chiến thắng'.
  • "Tarihçiler, büyük komutanların zafer kazanma stratejisinin önemini vurgular."
    Các nhà sử học nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược giành chiến thắng của các vị tướng vĩ đại.
    Từ 'zafer kazanmak' được biến đổi thành danh động từ 'zafer kazanma'. Cụm 'zafer kazanma stratejisi' (chiến lược chiến thắng) là một cụm danh từ không xác định (Belirtisiz İsim Tamlaması) đầu tiên, trong đó 'strateji' nhận hậu tố sở hữu '-si' (strateji + -si) với âm đệm 's'. Sau đó, toàn bộ cụm này lại đóng vai trò là N1 cho một cụm danh từ xác định lớn hơn, nhận hậu tố sở hữu '-nin' (stratejisi + -nin) với âm đệm 'n', để chỉ 'tầm quan trọng' ('önem') của 'chiến lược chiến thắng'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Takımımız, zorlu bir mücadeleden sonra sonunda zaferi kazandı."
    Đội của chúng ta cuối cùng đã giành chiến thắng sau một trận chiến khó khăn.
    Động từ 'zafer kazanmak' được chia ở thì quá khứ xác định (belirli geçmiş zaman) ngôi thứ ba số ít (tekil üçüncü kişi) thành 'kazandı'. Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'zafer' mà chỉ vào 'kazanmak'.
  • "Bu savaşı zaferle kazanmak için çok çalışmalıyız."
    Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để giành chiến thắng trong cuộc chiến này một cách vinh quang.
    Trạng từ 'zaferle' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-le' (với, bằng) vào danh từ 'zafer'. Hậu tố '-le' được chọn thay vì '-la' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-E uyumu), vì nguyên âm cuối cùng của 'zafer' là 'e'.
  • "Zafer kazanmaya odaklanmak, motivasyonumuzu artırır."
    Tập trung vào việc giành chiến thắng sẽ tăng cường động lực của chúng ta.
    Cụm động từ nguyên mẫu 'zafer kazanmaya' được tạo bằng cách thêm hậu tố '-maya' (để, cho việc) vào 'zafer kazanmak'. Ở đây, 'kazanmak' được biến đổi thành 'kazanma' và thêm hậu tố '-ya'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì hai nguyên âm 'a' gặp nhau. Hậu tố '-maya' thể hiện mục đích hoặc lý do.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben her zaman zafer kazanırım."
    Tôi luôn luôn giành chiến thắng.
    Động từ 'zafer kazanmak' được chia ở thì hiện tại đơn (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít (ben). Hậu tố '-ırım' được thêm vào để phù hợp với ngôi 'ben'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Sen bu maçta zafer kazanacaksın."
    Bạn sẽ giành chiến thắng trong trận đấu này.
    Động từ 'zafer kazanmak' được chia ở thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ hai số ít (sen). Hậu tố '-acaksın' được thêm vào để phù hợp với ngôi 'sen'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Biz her zaman birlikte zafer kazandık."
    Chúng tôi đã luôn luôn cùng nhau giành chiến thắng.
    Động từ 'zafer kazanmak' được chia ở thì quá khứ xác định (Geçmiş Zaman) ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Hậu tố '-dık' được thêm vào để phù hợp với ngôi 'biz'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)