(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yenilmek
B2
Fiil B2 Tổng quát

yenilmek

[jeniɫˈmek]
bị đánh bại
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yenilmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir savaşta, oyunda veya yarışmada mağlup olmak; biri veya bir şey tarafından alt edilmek veya yenilgiye uğratılmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị đánh bại, bị thua cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi; bị khuất phục hoặc bị đánh bại bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Takımımız finalde yenildi."

    "Đội của chúng ta đã bị đánh bại trong trận chung kết."

  • "O, zorluklar karşısında yenilmedi."

    "Anh ấy đã không bị đánh bại trước những khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mağlup olmak(Bị đánh bại) hezimete uğramak(Bị thất bại)

Zıt Anlamlılar

yenmek(Đánh bại) galip gelmek(Chiến thắng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yenilmek' (bị đánh bại) là một động từ phản thân (reflexive verb).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Biz her zaman yenilebiliriz, önemli olan tekrar ayağa kalkmak."
    Chúng ta luôn có thể bị đánh bại, điều quan trọng là phải đứng dậy lần nữa.
    Từ 'yenilmek' được biến đổi thành 'yenilebiliriz'. 'Yenil' là thân động từ. Hậu tố khả năng '-ebil' được thêm vào (vì nguyên âm cuối của 'yenil' là 'i'), tiếp theo là hậu tố thì hiện tại '-ir' và hậu tố cá nhân '-iz' cho 'biz'. Tất cả các hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Takımımız çok iyi hazırlandığı için, bu maçta kolayca yenilemezler."
    Vì đội của chúng tôi đã chuẩn bị rất tốt, họ không thể dễ dàng bị đánh bại trong trận đấu này.
    Từ 'yenilmek' được biến đổi thành 'yenilemezler'. 'Yenil' là thân động từ. Hậu tố phủ định khả năng '-eme' được thêm vào (vì nguyên âm cuối của 'yenil' là 'i'), tiếp theo là hậu tố thì hiện tại phủ định '-z' và hậu tố cá nhân '-ler' cho 'onlar'. Tất cả các hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Eğer yeterince çalışmazsan, en zayıf rakipten bile yenilebilirsin."
    Nếu bạn không làm việc đủ chăm chỉ, bạn có thể bị đánh bại ngay cả bởi đối thủ yếu nhất.
    Từ 'yenilmek' được biến đổi thành 'yenilebilirsin'. 'Yenil' là thân động từ. Hậu tố khả năng '-ebil' được thêm vào (vì nguyên âm cuối của 'yenil' là 'i'), tiếp theo là hậu tố thì hiện tại '-ir' và hậu tố cá nhân '-sin' cho 'sen'. Tất cả các hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)