(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hile yapmak
B2
Fiil B2 Thể thao, Pháp luật, Chung

hile yapmak

[hiˈle japˈmak]
chơi xấu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hile yapmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Adil olmayan veya yasa dışı yöntemler kullanarak avantaj elde etmeye çalışmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng các phương pháp không công bằng hoặc bất hợp pháp để giành lợi thế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rakibine hile yaparak yarışı kazandı."

    "Anh ta đã thắng cuộc đua bằng cách chơi xấu đối thủ."

  • "Sınavda hile yapmaya çalışmak kesinlikle kabul edilemez."

    "Cố gắng gian lận trong kỳ thi là hoàn toàn không thể chấp nhận được."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sahtekarlık yapmak(gian lận) düzenbazlık yapmak(lừa đảo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc thi đấu, mang ý nghĩa tiêu cực về hành vi không trung thực.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • ""Sınavda hile yapma! Kendine güvenmelisin.""
    Đừng gian lận trong kỳ thi! Bạn nên tin vào bản thân.
    Động từ "hile yapmak" được chia ở dạng mệnh lệnh (Emir Kipi) ngôi thứ hai số ít (sen) với hậu tố "-ma" để tạo thành thể phủ định (hile yapma).
  • ""Lütfen, bu oyunda hile yapmayın. Kurallara uyun!""
    Làm ơn, đừng gian lận trong trò chơi này. Hãy tuân thủ luật lệ!
    Động từ "hile yapmak" được chia ở dạng mệnh lệnh (Emir Kipi) ngôi thứ hai số nhiều (siz) với hậu tố "-mayın" để tạo thành thể phủ định (hile yapmayın).
  • ""Hile yapacağınızı düşünmeyin bile! Dürüst olun!""
    Đừng thậm chí nghĩ đến việc gian lận! Hãy trung thực!
    Cụm "Hile yapacağınızı düşünmeyin bile!" sử dụng dạng danh động từ tương lai ("yapacağınızı") kết hợp với phủ định để nhấn mạnh việc không nên gian lận. Ở đây không trực tiếp sử dụng Emir Kipi của "hile yapmak" nhưng vẫn liên quan đến hành động gian lận.
(Vị trí vocab_tab4_inline)