(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dürüst olmak
B2
Deyim (Idiom) B2 Xã hội, Kinh doanh, Thể thao

dürüst olmak

[dyɾyst oɫmak]
chơi đẹp
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dürüst olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kurallara ve yönergelere uymak; adil ve ahlaki bir şekilde davranmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và đạo đức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Oyunlarda dürüst olmak çok önemlidir."

    "Chơi đẹp trong các trò chơi là rất quan trọng."

  • "Her zaman dürüst olmaya çalışmalıyız."

    "Chúng ta luôn phải cố gắng chơi đẹp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

adil olmak(công bằng) sportmence davranmak(hành xử thể thao)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm động từ 'olmak' (trở thành, thì, là, ở) thường được sử dụng để tạo thành các thành ngữ hoặc cụm động từ ghép trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Trong trường hợp này, 'dürüst olmak' có nghĩa đen là 'trở nên trung thực'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)