(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adil olmak
B1
Deyim B1 Xã hội

adil olmak

/aːˈdil olˈmak/
hãy công bằng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "adil olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hakkaniyetli davranmak, herkese eşit ve tarafsız davranmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động một cách công bằng hoặc vô tư; đối xử với mọi người một cách bình đẳng, không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hakim, davada adil olmaya çalıştı."

    "Vị thẩm phán đã cố gắng công bằng trong vụ kiện."

  • "Herkesin adil olmasını beklemek gerçekçi değil."

    "Mong đợi mọi người đều công bằng là không thực tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hakkaniyetli olmak(công bằng) dürüst olmak(trung thực)

Zıt Anlamlılar

adaletsiz olmak(bất công)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ 'adil olmak' là một thành ngữ cố định, có nghĩa là 'công bằng'. 'Olmak' là động từ nguyên thể 'trở thành/là'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)