hoş görmek
/hoʃ ˈɟøɾmec/
được chấp nhận
İyi (B2)
Anlam "hoş görmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tahammül etmek, katlanmak, müsamaha göstermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'tolerate': cho phép điều gì đó bạn không thích hoặc không đồng ý xảy ra hoặc tiếp tục.
Örnekler (Ví dụ)
"Davranışlarını hoş görmeyeceğim."
"Tôi sẽ không dung thứ cho hành vi của anh ta."
"Hatasını hoş gördüm."
"Tôi đã bỏ qua lỗi của anh ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường được sử dụng để diễn tả sự khoan dung hoặc bỏ qua cho những hành vi không mong muốn. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
