(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hüküm
B2
isim B2 Luật pháp, Chính trị, Thể thao

hüküm

/hyˈcʰym/
phán quyết
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hüküm" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir mahkeme veya yetkili merci tarafından verilen karar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quyết định hoặc phán quyết chính thức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mahkeme nihai hükmünü açıkladı."

    "Tòa án đã tuyên án cuối cùng."

  • "Bu hüküm, ülkenin hukuk sistemi için önemli bir emsal teşkil ediyor."

    "Phán quyết này tạo thành một tiền lệ quan trọng cho hệ thống pháp luật của đất nước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

karar(quyết định) yargı(phán xét)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Mahkemenin hükmü herkesi şaşırttı."
    Phán quyết của tòa án đã khiến mọi người ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'hüküm' (hükm-ü) để chỉ phán quyết *của* tòa án. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> ü).
  • "Bu kararın hükmü çok önemlidir."
    Hiệu lực của quyết định này rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'hüküm' (hükm-ü) để chỉ hiệu lực *của* quyết định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> ü).
  • "Hükmün uygulanması gecikebilir."
    Việc thi hành phán quyết có thể bị trì hoãn.
    Thêm hậu tố '-ün' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'hüküm' (hükm-ün) để chỉ sự thi hành *của* phán quyết. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Mahkemedeki hükümde, sanığın suçlu olduğu belirtildi."
    Trong phán quyết tại tòa, bị cáo bị tuyên là có tội.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'hüküm' để chỉ vị trí (ở đâu). Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'e'.
  • "Bu kararın hükmünde birçok insanın hayatı değişti."
    Cuộc sống của nhiều người đã thay đổi theo phán quyết của quyết định này.
    Hậu tố '-ünde' được thêm vào 'hüküm' để chỉ vị trí (ở đâu). Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'ü' và 'i' -> 'e'. Âm đệm 'n' được sử dụng để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
  • "Kanundaki hükümde bu durum açıkça tanımlanmıştır."
    Tình huống này được định nghĩa rõ ràng trong phán quyết của luật.
    Hậu tố '-ünde' được thêm vào 'hüküm' để chỉ vị trí (ở đâu). Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'ü' và 'i' -> 'e'. Âm đệm 'n' được sử dụng để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Mahkeme, sanıklar hakkında ağır hükümler verdi."
    Tòa án đã đưa ra những phán quyết nghiêm khắc đối với các bị cáo.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'hüküm' để tạo thành số nhiều 'hükümler' (các phán quyết). Do nguyên âm cuối của 'hüküm' là 'ü' (một nguyên âm hàng trước), '-ler' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu kanun, eski hükümleri geçersiz kılıyor."
    Luật này làm mất hiệu lực các phán quyết cũ.
    Hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu số nhiều) được thêm vào 'hüküm' để tạo thành 'hükümleri' (các phán quyết của nó). Vì 'hükümler' kết thúc bằng một nguyên âm, hậu tố '-i' được thêm vào. Vì nguyên âm cuối của 'hükümler' là 'e' (một nguyên âm hàng trước), '-i' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Hakim, davayla ilgili tüm hükümleri okudu."
    Thẩm phán đã đọc tất cả các phán quyết liên quan đến vụ án.
    Hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu số nhiều) được thêm vào 'hüküm' để tạo thành 'hükümleri' (các phán quyết của nó). Vì 'hükümler' kết thúc bằng một nguyên âm, hậu tố '-i' được thêm vào. Vì nguyên âm cuối của 'hükümler' là 'e' (một nguyên âm hàng trước), '-i' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)