(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yetkili
B1
isim B1 Chính trị, Hành chính

yetkili

/jet.ci.ˈli/
quan chức
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yetkili" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Resmi bir görevi veya sorumluluğu olan kişi, özellikle hükümet işlerinde veya yasa uygulamasında yer alan kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người nắm giữ chức vụ công hoặc có nhiệm vụ chính thức, đặc biệt là những người tham gia vào việc quản lý chính phủ hoặc thi hành luật pháp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bütün yetkililer toplantıya katıldı."

    "Tất cả các quan chức đã tham dự cuộc họp."

  • "Belediye yetkilileri, yeni bir parkın açılışını yaptı."

    "Các quan chức thành phố đã khánh thành một công viên mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

memur(công chức) görevli(người có trách nhiệm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố. Ví dụ: 'yetkililer' (các quan chức).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yetkili
O, bu konuda yetkilidir.
(Anh ấy là người có thẩm quyền trong vấn đề này.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yetkiliyi
Yetkiliyi aradım ve durumu anlattım.
(Tôi đã gọi cho người có thẩm quyền và giải thích tình hình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yetkiliye
Sorunu yetkiliye bildirmelisin.
(Bạn nên báo cáo vấn đề cho người có thẩm quyền.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yetkilide
Gerekli belgeler yetkilide bulunuyor.
(Các tài liệu cần thiết đang ở chỗ người có thẩm quyền.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yetkiliden
Bu bilgiyi yetkiliden aldım.
(Tôi nhận được thông tin này từ người có thẩm quyền.)
Plural (Çoğul) yetkililer
Yetkililer sorunu çözmek için toplandı.
(Những người có thẩm quyền đã tập trung để giải quyết vấn đề.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Her sabah saat dokuzda yetkililer toplantı yapar."
    Các quan chức tiến hành cuộc họp mỗi sáng lúc chín giờ.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành danh từ số nhiều 'yetkililer' (các quan chức) vì chủ ngữ là số nhiều và động từ 'yapar' (làm) thể hiện hành động lặp đi lặp lại (thì Hiện tại rộng).
  • "Bu konuda yetkili olan kişi her zaman doğru kararlar verir."
    Người có thẩm quyền về vấn đề này luôn đưa ra những quyết định đúng đắn.
    Từ 'yetkili' được giữ nguyên vì nó đang đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'kişi' (người) và 'olan' (là). Động từ 'verir' (đưa ra) thể hiện một thói quen hoặc sự thật hiển nhiên (thì Hiện tại rộng).
  • "Yetkililere bu durumu bildiririz."
    Chúng tôi báo cáo tình hình này cho các nhà chức trách.
    Thêm hậu tố '-lere' vào 'yetkililer' (các nhà chức trách). '-ler' để tạo số nhiều và '-e' (hậu tố cách hướng cách/dative) chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'bildiririz' (chúng tôi báo cáo). Động từ 'bildiririz' chia theo ngôi thứ nhất số nhiều thì Hiện tại rộng (chúng tôi thường/luôn báo cáo).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Yetkililer sorunu çözerek halkı rahatlattılar."
    Các nhà chức trách đã giải quyết vấn đề, nhờ đó giúp người dân cảm thấy dễ chịu hơn.
    Từ 'yetkili' ở dạng số nhiều 'yetkililer' (các nhà chức trách). Động trạng từ '-erek' chỉ cách thức mà hành động (giải quyết vấn đề) được thực hiện.
  • "Yetkili ağızdan konuşarak durumu açıkladı."
    Anh ấy đã giải thích tình hình bằng cách nói với tư cách là một người có thẩm quyền.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'yetkili' trong trường hợp này. Động trạng từ '-erek' được thêm vào 'konuşmak' (nói) để chỉ cách thức giải thích.
  • "Yetkili makamlara başvurarak izin almanız gerekiyor."
    Bạn cần xin phép bằng cách nộp đơn lên các cơ quan có thẩm quyền.
    Từ 'yetkili' được sử dụng để mô tả 'makamlar' (cơ quan), có nghĩa là 'các cơ quan có thẩm quyền'. Động trạng từ '-erek' chỉ cách thức để 'almanız gerekiyor' (bạn cần phải lấy/xin).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Yetkililer olayı soruşturmuş."
    Các nhà chức trách đã điều tra vụ việc, có vẻ như vậy.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo số nhiều (plural) cho 'yetkili'. Hậu tố '-i' (bị lược bỏ) vốn là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix), tuy nhiên trong trường hợp này, nó không mang ý nghĩa sở hữu cụ thể mà chỉ ra đối tượng được nhắc đến một cách chung chung. Sau đó thêm '-miş', thì quá khứ gián tiếp, chỉ ra rằng người nói nghe nói hoặc suy đoán về sự việc.
  • "Yetkili, basın açıklaması yapmış."
    Người có thẩm quyền đã đưa ra một tuyên bố báo chí, theo như tôi biết.
    Ở đây, 'yetkili' được sử dụng ở dạng số ít. Hậu tố '-i' vốn là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix), tuy nhiên trong trường hợp này, nó không mang ý nghĩa sở hữu cụ thể mà chỉ ra đối tượng được nhắc đến một cách chung chung. '-miş' được thêm vào để biểu thị thì quá khứ gián tiếp, ám chỉ rằng người nói không trực tiếp chứng kiến sự việc.
  • "Bana söylediklerine göre, yetkililerden biri istifa etmiş."
    Theo những gì họ nói với tôi, một trong những người có thẩm quyền đã từ chức.
    Ở đây, 'yetkililerden' sử dụng hậu tố '-ler' để tạo số nhiều, sau đó '-den' (biến thể của '-dan') để chỉ ra 'một trong số' (one of). '-miş' được thêm vào động từ 'istifa etmek' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)