karar
/kaˈɾaɾ/
nghị quyết
Orta (B1)
Anlam "karar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kurum veya grubun oylama sonucu aldığı resmi bir görüş veya niyet beyanı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tuyên bố chính thức về ý kiến hoặc ý định được đưa ra, thường là sau khi bỏ phiếu, bởi một tổ chức hoặc nhóm chính thức.
Örnekler (Ví dụ)
"Meclis bu konuda bir karar aldı."
"Quốc hội đã đưa ra một nghị quyết về vấn đề này."
"Şirketin yönetim kurulu önemli bir karar vermek zorunda kaldı."
"Hội đồng quản trị của công ty đã phải đưa ra một quyết định quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Sonunda doğru kararı verebildik."Cuối cùng chúng tôi đã có thể đưa ra quyết định đúng đắn.Thêm hậu tố '-ı' (biến cách đối cách - accusative case) để biến 'karar' thành tân ngữ trực tiếp của động từ 'verebildik'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'karar' là 'a', hậu tố sẽ là '-ı'.
-
"Uzun tartışmalardan sonra ortak bir karara varabildik."Sau những cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã có thể đi đến một quyết định chung.Thêm hậu tố '-a' (biến cách chỉ hướng - dative case) vì động từ 'varabilmek' (có thể đi đến) trong ngữ cảnh này yêu cầu nó. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'karar' là 'a', hậu tố sẽ là '-a'.
-
"Bu şirketin geleceği hakkında tek başınıza bir kararda bulunamazsınız."Bạn không thể tự mình đưa ra một quyết định về tương lai của công ty này được.Thêm hậu tố '-da' (biến cách vị trí - locative case) để tạo thành cụm từ 'kararda bulunmak' (đưa ra quyết định). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của 'karar' là 'a', hậu tố sẽ là '-da'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Alınan kararın bağlayıcı olup olmadığını bilmiyorum."Tôi không biết quyết định đã được đưa ra có mang tính ràng buộc hay không.Hậu tố '-ın' (từ 'karar' -> 'kararın') là hậu tố sở hữu cách (ilgi eki), biến 'karar' thành chủ sở hữu. Động tính từ '-an' biến động từ 'almak' (lấy) thành tính từ 'alınan' (đã được lấy, đã được đưa ra), bổ nghĩa cho 'karar'.
-
"Verilen karara itiraz eden avukatlar oldu."Đã có những luật sư phản đối quyết định đã được đưa ra.Hậu tố '-a' (từ 'karar' -> 'karara') là hậu tố hướng cách (yönelme hali eki), chỉ đối tượng hướng tới của hành động. Động tính từ '-en' (biến thể của '-an' theo hòa phối nguyên âm) biến động từ 'vermek' (cho, đưa) thành tính từ 'verilen' (đã được đưa ra), bổ nghĩa cho 'karar'.
-
"Oy çokluğuyla alınan karar, beklenen bir sonuçtu."Quyết định được đưa ra với đa số phiếu bầu là một kết quả được mong đợi.Hậu tố '-ı' (từ 'karar' -> 'kararı', biến âm 'r' -> 'ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ) là hậu tố xác định (belirtme hali eki), xác định rõ đối tượng của hành động. Động tính từ '-an' biến động từ 'almak' (lấy) thành tính từ 'alınan' (đã được lấy, đã được đưa ra), bổ nghĩa cho 'karar'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin bu konuda karara varmalarını istediğini söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy muốn học sinh đi đến quyết định về vấn đề này.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'karar' (karar-a) vì động từ 'varmak' (đi đến) yêu cầu bổ ngữ hướng cách. Sau đó thêm '-ları' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ ba) để chỉ sự sở hữu của học sinh, và '-nı' (đối cách) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'istemek' (muốn). Cuối cùng là âm đệm 'n' để nối 2 nguyên âm.
-
"Müdür, toplantıda alınan kararın herkesi memnun edeceğini düşündüğünü belirtti."Giám đốc nói rằng ông ấy nghĩ quyết định được đưa ra tại cuộc họp sẽ làm hài lòng mọi người.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'karar' (karar-ın) để chỉ 'quyết định được đưa ra'.
-
"Annem, babamın bu kararında ısrarcı olduğunu söyledi."Mẹ tôi nói rằng bố tôi khăng khăng với quyết định này.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'karar' (karar-ı) để chỉ sự sở hữu, sau đó thêm hậu tố '-nda' (địa điểm cách) vì 'ısrarcı olmak' (khăng khăng) thường đi với bổ ngữ địa điểm cách. Có âm đệm 'n' để nối hai nguyên âm.
Thì Quá khứ xác định
-
"Şirket dün önemli bir karar aldı."Hôm qua công ty đã đưa ra một quyết định quan trọng.Thêm hậu tố '-ı' (biến đổi thành -ı vì hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı') và '-dı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ 3 số ít) vào gốc 'al-'. 'Karar' ở dạng không đổi vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'aldı'.
-
"Hükümet bu konuda kesin bir kararname çıkardı."Chính phủ đã ban hành một nghị định (quyết định bằng văn bản) dứt khoát về vấn đề này.Thêm hậu tố '-ı' (biến đổi thành -ı vì hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı') và '-dı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ 3 số ít) vào gốc 'çıkar-'. 'Kararname' ở dạng không đổi vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'çıkardı'.
-
"Toplantıda alınan kararları okudum."Tôi đã đọc những quyết định được đưa ra tại cuộc họp.Thêm hậu tố '-ları' (biến đổi thành -ları vì hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a') và '-dı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ 1 số ít) vào gốc 'oku-'. 'Kararlar' ở dạng số nhiều (kararlar) và là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'okudum'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
