huzur
/huˈzuɾ/
sự thanh bình
Temel (A2)
Anlam "huzur" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sakin ve rahat olma durumu, dinginlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái bình yên; sự thanh bình.
Örnekler (Ví dụ)
"Deniz kenarında huzur buldum."
"Tôi tìm thấy sự thanh bình ở bờ biển."
"Bu orman, insana huzur veriyor."
"Khu rừng này mang lại sự thanh bình cho con người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Huzur, thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tinh thần hoặc một không gian yên bình. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' và 'ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
