iade
/i.aːˈde/
trả về
Temel (A2)
Anlam "iade" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geri verme, geri alma; bir şeyi geldiği yere veya sahibine geri gönderme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Viết tắt của 'return' (trả lại, trở về, hoàn trả). Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, thường liên quan đến công nghệ hoặc logistics.
Örnekler (Ví dụ)
"Aldığım gömleği küçük geldiği için iade ettim."
"Tôi đã trả lại chiếc áo sơ mi tôi mua vì nó quá nhỏ."
"Şirket, hatalı ürünü iade almayı kabul etti."
"Công ty đã đồng ý nhận lại sản phẩm bị lỗi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'iade etmek' (trả lại) thường đi kèm với cách Dative (cho ai/cái gì): 'Birine bir şeyi iade etmek'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu ürünü iade etmek istiyorum çünkü beklediğim gibi değil."Tôi muốn trả lại sản phẩm này vì nó không như tôi mong đợi.Sử dụng động từ 'iade etmek' (trả lại). 'etmek' là một động từ trợ giúp thường được sử dụng với danh từ để tạo thành một động từ ghép. Ở đây, 'etmek' được chia theo ngôi thứ nhất số ít (istiyorum).
-
"Şirket, müşterilerin tüm iade taleplerini dikkatle inceliyor."Công ty xem xét cẩn thận tất cả các yêu cầu trả hàng của khách hàng.Sử dụng từ 'iade talepleri' (yêu cầu trả hàng). 'Talepleri' là dạng số nhiều sở hữu cách của 'talep' (yêu cầu), chỉ các yêu cầu của 'iade' (trả hàng).
-
"Yanlışlıkla aldığım kitabı kütüphaneye iadesini yaptım."Tôi đã trả lại cuốn sách mà tôi vô tình mượn cho thư viện.Sử dụng 'iadesini yaptım' (tôi đã thực hiện việc trả lại). Hậu tố '-i' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) cho ngôi thứ ba số ít (он, она, оно), và '-ni' là accusative suffix (đối cách) cho 'iade', vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'yaptım'.
Hậu tố sở hữu
-
"Kitabın iadesi geciktiği için ceza ödedim."Tôi đã trả tiền phạt vì việc trả lại cuốn sách bị trễ.Thêm hậu tố '-i' vào 'iade' để tạo thành 'iadesi' (sự trả lại của nó/việc trả lại), vì nó là đối tượng sở hữu của 'kitabın' (cuốn sách). Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'i'.
-
"Bu hediyenin iadesini kabul etmiyorum."Tôi không chấp nhận việc trả lại món quà này.Thêm hậu tố '-ini' vào 'iade' để tạo thành 'iadesini' (việc trả lại nó - đối tượng trực tiếp). 'Bu hediyenin' (của món quà này) xác định rõ ràng đối tượng bị trả lại. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'i'.
-
"Müşterinin iadesi onaylandı."Yêu cầu trả lại hàng của khách hàng đã được chấp thuận.Thêm hậu tố '-i' vào 'iade' để tạo thành 'iadesi' (sự trả lại của anh ấy/cô ấy), vì nó là đối tượng sở hữu của 'müşterinin' (của khách hàng). Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'i'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu kitabı iade etmem gerekiyor mu?"Tôi có cần trả lại cuốn sách này không?Hậu tố '-me' (được biến đổi thành '-mem' theo quy tắc âm vị học) được thêm vào sau động từ 'iade et-' (trả lại) để tạo thành dạng phủ định. ' gerekiyor mu?' là cấu trúc hỏi, có nghĩa là 'có cần không?'.
-
"İade süresi doldu mu?"Thời hạn trả lại đã hết chưa?Ở đây, 'iade' được sử dụng ở dạng danh từ không biến đổi, vì nó đóng vai trò là chủ ngữ của câu. 'süresi' có nghĩa là 'thời hạn' và '-i' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu cho 'iade'). 'doldu mu?' là câu hỏi 'đã hết chưa?'.
-
"Ürünü iadesi mümkün mü?"Việc trả lại sản phẩm có khả thi không?'-si' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (sở hữu cho 'ürün'). 'iadesi' có nghĩa là 'việc trả lại của nó' (của sản phẩm). 'mümkün mü?' là câu hỏi 'có khả thi không?'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
