içeride
/it͡ʃeɾide/
mối quan hệ
Temel (A2)
Anlam "içeride" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İç kısımda, iç tarafta bulunan yerde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(không trang trọng) ở bên trong
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar içeride oyun oynuyorlar."
"Bọn trẻ đang chơi trong nhà."
"Anahtar içeride kaldı."
"Chìa khóa bị kẹt bên trong."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đây là một trạng từ chỉ vị trí, có nghĩa là 'ở bên trong'. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'i' trong '-de' có thể biến đổi thành 'ı, u, ü' tùy thuộc vào nguyên âm đứng trước.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
