icat
/iːˈdʒɑːt/
phát minh
Orta (B1)
Anlam "icat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeni bir şey ortaya çıkarma veya geliştirme eylemi; buluş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động phát minh ra cái gì đó; sự sáng tạo ra một cái gì đó mới.
Örnekler (Ví dụ)
"Ampul, Thomas Edison'un en önemli icatlarından biridir."
"Bóng đèn là một trong những phát minh quan trọng nhất của Thomas Edison."
"Bu icat, hayatımızı çok kolaylaştırdı."
"Phát minh này đã làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn rất nhiều."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | icat |
Bu icat çok önemli.
(Phát minh này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | icadı |
Onun icadı dünyayı değiştirdi.
(Phát minh của anh ấy đã thay đổi thế giới.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | icada |
İcada yatırım yapmak geleceğe yatırım yapmaktır.
(Đầu tư vào phát minh là đầu tư vào tương lai.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | icatta |
Bu icatta büyük bir potansiyel var.
(Có một tiềm năng lớn trong phát minh này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | icattan |
Bu icattan ilham aldım.
(Tôi đã lấy cảm hứng từ phát minh này.) |
| Plural (Çoğul) | icatlar |
Bu icatlar hayatımızı kolaylaştırıyor.
(Những phát minh này đang làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer daha fazla icat yapsak, hayatımız çok daha kolay olurdu."Nếu chúng ta tạo ra nhiều phát minh hơn, cuộc sống của chúng ta sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'hayat' và biến đổi 't' thành 'd' (hayatımız) rồi thêm '-sa' (Şart Kipi - Câu điều kiện) vào 'yapsak' (nếu chúng ta làm).
-
"İcatların sayısı artsa bile, bazı sorunlar hala çözülemiyor."Ngay cả khi số lượng phát minh tăng lên, một số vấn đề vẫn không thể giải quyết được.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'icat' và thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu) để tạo thành 'icatların' (các phát minh của), sau đó thêm '-ı' (đối cách) để tạo thành 'icatları', cuối cùng thêm '-n' (âm đệm) để nối với '-ın' (icatların) và thêm '-sa' (Şart Kipi - Câu điều kiện) vào 'artsa' (ngay cả khi tăng).
-
"Yeni bir icat yapacak olsak, öncelikle insanların ihtiyaçlarını anlamamız gerekir."Nếu chúng ta định tạo ra một phát minh mới, trước tiên chúng ta cần hiểu nhu cầu của mọi người.Ở đây không trực tiếp chia từ 'icat' mà sử dụng cụm 'yeni bir icat yapacak olsak' (nếu chúng ta định tạo ra một phát minh mới) để thể hiện ý định và điều kiện.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"İnsanlığa faydalı olan icatlar her zaman takdir edilir."Những phát minh hữu ích cho nhân loại luôn được đánh giá cao.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'icat' ở đây. 'icatlar' là dạng số nhiều của 'icat' (phát minh), được tạo bằng hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều). 'olan' là động tính từ, bổ nghĩa cho 'icatlar'.
-
"Dünyayı değiştiren icadı yapan bilim insanları çok zekidir."Các nhà khoa học tạo ra phát minh làm thay đổi thế giới rất thông minh.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'icat' ở đây. 'icadı' là dạng sở hữu cách của 'icat' (phát minh), được tạo bằng hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách). 'yapan' là động tính từ, bổ nghĩa cho 'bilim insanları'.
-
"Geleceği şekillendiren icatlar için gençlerin fikirleri çok önemlidir."Ý tưởng của giới trẻ rất quan trọng đối với những phát minh định hình tương lai.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'icat' ở đây. 'icatlar' là dạng số nhiều của 'icat' (phát minh), được tạo bằng hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều). 'şekillendiren' là động tính từ, bổ nghĩa cho 'icatlar'.
Thể phản thân
-
"Mucit, yeni bir icada imza attığı için çok sevindi."Nhà phát minh rất vui vì đã tạo ra một phát minh mới.Từ 'icat' biến đổi thành 'icada' (hướng cách - accusative case, có hậu tố '-ı/i/u/ü', ở đây là '-a' theo hòa phối nguyên âm lớn, và được thêm vào sau 'icat' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'imza atmak' (ký tên/thực hiện))
-
"Bu icadın yaygınlaşması, hayatımızı kolaylaştıracak."Sự lan rộng của phát minh này sẽ giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.Từ 'icat' biến đổi thành 'icadın' (sở hữu cách - genitive case, có hậu tố '-ın/in/un/ün', ở đây là '-ın' theo hòa phối nguyên âm nhỏ, và được thêm vào sau 'icat' để chỉ sự sở hữu của 'yaygınlaşması' (sự lan rộng)). 't' -> 'd' do biến âm phụ âm.
-
"Onun icatlarından biri, dünya çapında tanındı."Một trong những phát minh của anh ấy đã được công nhận trên toàn thế giới.Từ 'icat' biến đổi thành 'icatlarından' (phân ly cách số nhiều - ablative plural, có hậu tố '-lar/ler + -dan/den', ở đây là '-larından' theo cả hòa phối nguyên âm lớn và nhỏ, và được thêm vào sau 'icat' để chỉ 'một trong số' các phát minh).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke daha fazla icadı desteklesek ve bilim insanlarına daha çok imkan tanısak."Ước gì chúng ta hỗ trợ nhiều phát minh hơn và tạo thêm điều kiện cho các nhà khoa học.Động từ 'desteklemek' (ủng hộ) được chia ở İstek Kipi (Thể giả định) ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng ta): destekle + -ye + -lim (destekleyelim). Danh từ 'icat' được chia ở dạng số nhiều (icatlar) và thêm hậu tố chỉ định cách (accusative case) 'ı' (icatları) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'desteklesek' (chúng ta ủng hộ). 'İcatları' được biến đổi thành 'icadı' do hài hòa nguyên âm (vowel harmony) và 'y' là âm đệm.
-
"Umarım bu icat, insanlığın karşılaştığı sorunlara çözüm bulmaya yardımcı ola."Tôi hy vọng rằng phát minh này sẽ giúp tìm ra giải pháp cho những vấn đề mà nhân loại đang phải đối mặt.Động từ 'ola' (là/trở thành) chia ở İstek Kipi ngôi thứ ba số ít (o - anh ấy/cô ấy/nó): ol + -a (ola). Danh từ 'icat' ở dạng nguyên thể. Ta dùng dạng nguyên thể ở đây vì 'bu icat' (phát minh này) là chủ ngữ, và không bị tác động trực tiếp bởi động từ mong muốn (ola).
-
"Yeni bir icada öncülük etmeyi çok isterdim."Tôi rất muốn đi tiên phong trong một phát minh mới.Động từ 'isterdim' (muốn) chia ở dạng điều kiện giả định (conditional tense), diễn tả mong muốn. Danh từ 'icat' được chia ở dạng datif (hướng tới, tới): icat + -a (icata). Chúng ta dùng 'a' vì đây là quy tắc hài hòa nguyên âm (vowel harmony). 'Yeni bir icada öncülük etmek' là một cụm danh từ chỉ hành động (leading the way on a new invention), được sử dụng như một tân ngữ gián tiếp cho động từ 'isterdim'.
Thì Tương lai
-
"Gelecekteki en büyük icadım, insanlığın enerji sorununu çözecek."Phát minh vĩ đại nhất của tôi trong tương lai sẽ giải quyết vấn đề năng lượng của nhân loại.Từ 'icat' được biến đổi thành 'icadım' (phát minh của tôi) bằng cách thêm hậu tố '-ım' sở hữu cách thứ nhất số ít. Hậu tố '-ım' được chọn vì nguyên âm cuối của 'icat' là 'a' (hòa hợp nguyên âm lớn) và ngôi sở hữu là 'ben' (tôi).
-
"Bilim insanları, yeni icatlar yapmak için sürekli çalışacaklar."Các nhà khoa học sẽ liên tục làm việc để tạo ra những phát minh mới.Từ 'icatlar' (những phát minh) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-lar' số nhiều vào từ 'icat'. Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của 'icat' là 'a' (hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Bu şirketin amacı, teknoloji alanında önemli icatlar gerçekleştirecek."Mục tiêu của công ty này là thực hiện những phát minh quan trọng trong lĩnh vực công nghệ.Từ 'icatlar' (những phát minh) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-lar' số nhiều vào từ 'icat'. Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của 'icat' là 'a' (hòa hợp nguyên âm lớn).
Thì Quá khứ xác định
-
"Bilim insanları, yeni bir tedavi yönteminin icadını kutladı."Các nhà khoa học đã ăn mừng sự phát minh ra một phương pháp điều trị mới.Từ 'icat' (kết thúc bằng phụ âm 't') đã được biến đổi thành 'icadı' (biến đổi 't' thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm do tiếp theo là nguyên âm của hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı'), sau đó thêm hậu tố cách accusative '-nı' (âm đệm 'n' được sử dụng để ngăn cách hai nguyên âm) để trở thành 'icadını'.
-
"Geçmişte birçok büyük icatlar dünyayı değiştirdi."Trong quá khứ, nhiều phát minh vĩ đại đã thay đổi thế giới.Từ 'icat' đã được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: nguyên âm cuối của 'icat' là 'a' nên chọn '-lar') để trở thành 'icatlar'.
-
"Hükümet, yeni icatlara büyük destek verdi."Chính phủ đã hỗ trợ rất nhiều cho những phát minh mới.Từ 'icat' đã được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố cách dative '-a' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: nguyên âm cuối của 'icat' là 'a' nên chọn '-lar', sau đó nguyên âm cuối của 'icatlar' là 'a' nên chọn '-a') để trở thành 'icatlara'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
