(Vị trí top_banner)
Hình minh họa içeri
A1
Zarf A1 Địa điểm và Hoạt động

içeri

/itʃeɾi/
trong nhà
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "içeri" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir binanın içine veya dahiline.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vào bên trong hoặc bên trong một tòa nhà.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuklar içeri girdi."

    "Những đứa trẻ đi vào trong nhà."

  • "Lütfen içeri gelin."

    "Xin mời vào nhà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) içeri
Onlar içeri girdi.
(Họ đi vào bên trong.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) içeriyi
Kediyi içeriye aldım.
(Tôi đã mang con mèo vào bên trong.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) içeriye
Eşyaları içeriye taşıdım.
(Tôi đã chuyển đồ đạc vào bên trong.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) içerde
Herkes içeride bekliyor.
(Mọi người đang đợi ở bên trong.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) içeriden
İçeriden sesler geliyor.
(Có tiếng động phát ra từ bên trong.)
Plural (Çoğul) içeriler
Evdeki içeriler çok karanlık.
(Những khu vực bên trong nhà rất tối.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)