(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dışarı
A1
zarf A1 Tổng quát

dışarı

[dɯʃaɾɯ]
bên ngoài
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dışarı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir binanın veya başka bir yerin içinde olmayan; açık havada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không ở bên trong một tòa nhà hoặc địa điểm nào khác; ở ngoài trời.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dışarı çıkmak istiyorum."

    "Tôi muốn đi ra ngoài."

  • "Dışarıdan sesler geliyor."

    "Có tiếng động từ bên ngoài vọng vào."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

haricen(bên ngoài, từ bên ngoài)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng với các hậu tố cách (case suffixes), 'dışarı' có thể thể hiện các ý nghĩa khác nhau như 'ra ngoài' (Dative: dışarıya), 'từ bên ngoài' (Ablative: dışarıdan), 'ở bên ngoài' (Locative: dışarıda).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dışarı
Dışarı çıkmak istiyorum.
(Tôi muốn ra ngoài.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dışarı
Dışarıyı seyrediyorum.
(Tôi đang ngắm nhìn bên ngoài.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dışarıya
Dışarıya doğru yürüdü.
(Anh ấy đi về phía bên ngoài.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dışarıda
Dışarıda hava çok güzel.
(Thời tiết bên ngoài rất đẹp.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dışarıdan
Dışarıdan sesler geliyor.
(Có tiếng ồn từ bên ngoài.)
Plural (Çoğul) dışarılar
Bütün dışarılar karanlıktı.
(Tất cả những nơi bên ngoài đều tối tăm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)