içtenlikle
/it͡ʃtenˈlicːe/
trân trọng
İyi (B2)
Anlam "içtenlikle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Samimi bir şekilde, candan, yürekten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách chân thành; thật lòng; thực sự.
Örnekler (Ví dụ)
"Size içtenlikle teşekkür ederim."
"Tôi xin chân thành cảm ơn bạn."
"Bu projeye içtenlikle inandım."
"Tôi thực sự tin vào dự án này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony): 'içten' (từ đáy lòng) + '-lik' (hậu tố tạo tính từ) + '-le' (hậu tố tạo trạng từ, dạng 'ile' rút gọn).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | içtenlikle |
O, bana içtenlikle gülümsedi.
(Anh ấy mỉm cười với tôi một cách chân thành.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | içtenlikle (không biến cách - adverb không có Belirtme) |
Bu konuyu içtenlikle ele almalıyız.
(Chúng ta nên giải quyết vấn đề này một cách chân thành.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | içtenlikle (không biến cách - adverb không có Yönelme) |
O, bana içtenlikle yaklaştı.
(Anh ấy tiếp cận tôi một cách chân thành.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | içtenlikle (không biến cách - adverb không có Bulunma) |
Her şeye içtenlikle inanıyorum.
(Tôi tin mọi thứ một cách chân thành.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | içtenlikle (không biến cách - adverb không có Ayrılma) |
O, içtenlikle davranmaktan asla vazgeçmedi.
(Anh ấy không bao giờ ngừng hành động một cách chân thành.) |
| Plural (Çoğul) | içtenlikle (không biến cách - adverb không có số nhiều) |
Onlar içtenlikle konuştular.
(Họ đã nói chuyện một cách chân thành.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
