(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yürekten
B2
sıfat B2 Cảm xúc, Tâm lý học

yürekten

/jy.ɾec.ˈten/
nỗi buồn sâu sắc từ tận đáy lòng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yürekten" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Samimi ve içten bir şekilde hissedilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy sâu sắc và chân thành từ tận đáy lòng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yürekten bir özür diledi."

    "Anh ấy chân thành xin lỗi từ tận đáy lòng."

  • "Yürekten gelen bir sevgiyle sana bağlıyım."

    "Tôi gắn bó với bạn bằng một tình yêu chân thành từ tận đáy lòng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hậu tố '-ten' có thể biến đổi thành '-dan', '-tan', '-ten' tùy thuộc vào hòa hợp nguyên âm và phụ âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)