dürüstçe
/dyɾystˈt͡ʃe/
thẳng thắn
Orta (B1)
Anlam "dürüstçe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dürüst bir şekilde, açıkça.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách trung thực và thẳng thắn.
Örnekler (Ví dụ)
"Konuşmamızda her şeye dürüstçe cevap verdim."
"Tôi đã trả lời mọi thứ một cách thẳng thắn trong cuộc trò chuyện của chúng ta."
"Ona dürüstçe duygularımı anlattım."
"Tôi đã thẳng thắn nói với anh ấy/cô ấy về cảm xúc của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
