ideolojik
/ideoˈloʒik/
thuộc về hệ tư tưởng
İyi (B2)
Anlam "ideolojik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ideolojiye dayalı veya ideoloji ile ilgili olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc liên quan đến một hệ tư tưởng, một tập hợp các ý tưởng hoặc niềm tin cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun ideolojik duruşu, partisiyle çelişiyordu."
"Quan điểm hệ tư tưởng của anh ấy mâu thuẫn với đảng của mình."
"İdeolojik farklılıklar, bazen şiddetli çatışmalara yol açabilir."
"Sự khác biệt về hệ tư tưởng đôi khi có thể dẫn đến xung đột gay gắt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i' và 'o, u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha ideolojik |
Bu parti diğerinden daha ideolojik.
(Đảng này có tính ý thức hệ hơn đảng kia.) |
| Superlative (En) | en ideolojik |
O, en ideolojik liderlerden biriydi.
(Ông ấy là một trong những nhà lãnh đạo có ý thức hệ nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'ideolojik'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'ideolojik'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
