beyan
[beˈjan]
tuyên bố
Orta (B1)
Anlam "beyan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Resmi veya yetkili bir açıklama veya bildirim.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức hoặc có thẩm quyền.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, mali durumu hakkında bir beyanda bulundu."
"Công ty đã đưa ra một tuyên bố về tình hình tài chính của mình."
"Gümrük beyannamesi doldurmak zorundasınız."
"Bạn phải điền vào tờ khai hải quan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | beyan |
Onun beyanı doğru değil.
(Tuyên bố của anh ấy không đúng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | beyanı |
Tanığın beyanı davayı etkiledi.
(Lời khai của nhân chứng đã ảnh hưởng đến vụ án.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | beyana |
Beyana göre, olay farklı gelişti.
(Theo lời khai, sự việc diễn ra khác.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | beyanda |
Beyanda bazı tutarsızlıklar vardı.
(Có một số mâu thuẫn trong lời khai.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | beyandan |
Bu beyandan sonra soruşturma derinleşti.
(Sau lời khai này, cuộc điều tra trở nên sâu sắc hơn.) |
| Plural (Çoğul) | beyanlar |
Şahitlerin beyanları çelişkiliydi.
(Lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Müdür, son kararı resmi beyandan okudu."Giám đốc đã đọc quyết định cuối cùng từ tuyên bố chính thức.Hậu tố '-dan' (xuất phát cách) đã được thêm vào từ 'beyan'. Nguyên âm cuối của 'beyan' là 'a', do đó hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn và trở thành '-dan'.
-
"Gazeteci, önemli bir bilgiyi şok edici beyandan öğrendi."Nhà báo đã tìm hiểu một thông tin quan trọng từ tuyên bố gây sốc.Hậu tố '-dan' (xuất phát cách) đã được thêm vào từ 'beyan'. Nguyên âm cuối của 'beyan' là 'a', do đó hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn và trở thành '-dan'.
-
"Parti lideri, önceki beyandan tamamen farklı bir açıklama yaptı."Lãnh đạo đảng đã đưa ra một tuyên bố hoàn toàn khác so với tuyên bố trước đó.Hậu tố '-dan' (xuất phát cách) đã được thêm vào từ 'beyan'. Nguyên âm cuối của 'beyan' là 'a', do đó hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn và trở thành '-dan'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Şirket, mali durum hakkındaki beyanı dün yayınladı."Công ty đã công bố tuyên bố về tình hình tài chính vào ngày hôm qua.Thêm hậu tố '-ı' vào 'beyan' để biến nó thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) của động từ 'yayınladı'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> ı).
-
"Politikacı, mal varlığı beyanını zamanında yapmadı."Nhà chính trị đã không kê khai tài sản đúng thời hạn.Thêm hậu tố '-ını' vào 'beyan' để biến nó thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) của động từ 'yapmadı'. Do 'beyan' kết thúc bằng nguyên âm, âm đệm 'n' được thêm vào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı) được tuân thủ.
-
"Savcı, tanığın beyanını dikkatle inceledi."Công tố viên đã xem xét kỹ lưỡng lời khai của nhân chứng.Thêm hậu tố '-ını' vào 'beyan' để biến nó thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) của động từ 'inceledi'. Do 'beyan' kết thúc bằng nguyên âm, âm đệm 'n' được thêm vào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı) được tuân thủ.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu bilgi, sanığın mahkemedeki son beyanında mı yer alıyordu?"Thông tin này có nằm trong lời khai cuối cùng của bị cáo tại tòa không?Từ 'beyan' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' -> 'beyanı', sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố vị trí '-da' -> 'beyanında' (trong lời khai của anh/cô ấy). Hậu tố nghi vấn '-mı' được sử dụng vì nguyên âm cuối của 'beyanında' là 'a', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı).
-
"Okuduğumuz bu metinler, şirketin resmi beyanları mı?"Những văn bản chúng ta đang đọc này có phải là các tuyên bố chính thức của công ty không?Từ 'beyan' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' -> 'beyanlar', sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (bắt buộc trong cấu trúc danh từ ghép) -> 'beyanları' (những tuyên bố của công ty). Hậu tố nghi vấn '-mı' được sử dụng vì nguyên âm cuối của 'beyanları' là 'ı'.
-
"Avukat, tanığın çelişkili beyanına mı itiraz etti?"Luật sư đã phản đối lời khai mâu thuẫn của nhân chứng phải không?Từ 'beyan' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' -> 'beyanı', sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố chỉ hướng '-a' (tới/vào) -> 'beyanına' (vào lời khai của người đó). Hậu tố nghi vấn '-mı' được sử dụng vì nguyên âm cuối của 'beyanına' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
