(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sözlü
B1
Sıfat (Adjective) B1 Giao tiếp xã hội

sözlü

/sœzˈly/
đã có chủ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sözlü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birisiyle evlenmek için sözlenmiş, nişanlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã có chủ, đã được hứa hẹn cho ai đó; không còn sẵn sàng hoặc khả dụng vì ai đó khác đã bày tỏ sự quan tâm hoặc cam kết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ayşe sözlü, yakında evlenecek."

    "Ayşe đã có chủ, cô ấy sẽ sớm kết hôn."

  • "Bu arsa sözlü, başkasına satılamaz."

    "Mảnh đất này đã có chủ, không thể bán cho người khác."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'söz' (lời, lời hứa) + hậu tố tính từ '-lü' tạo thành 'sözlü' (đã có lời hứa, đã đính ước).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah sözlüme kahvaltı hazırlarım."
    Tôi chuẩn bị bữa sáng cho người yêu đã đính hôn của tôi mỗi sáng.
    Hậu tố '-üme' được thêm vào 'sözlü' để chỉ sự sở hữu (của tôi), và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Sözlümüz bize sık sık güzel hediyeler alır."
    Người yêu đã đính hôn của chúng ta thường xuyên mua cho chúng ta những món quà đẹp.
    Hậu tố '-ümüz' được thêm vào 'sözlü' để chỉ sự sở hữu (của chúng ta), và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "O, sözlüsünü çok sever, ona her zaman nazik davranır."
    Anh ấy rất yêu người yêu đã đính hôn của mình, anh ấy luôn đối xử nhẹ nhàng với cô ấy.
    Hậu tố '-sünü' được thêm vào 'sözlü' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (yêu), và 's' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau, đồng thời tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Hậu tố sở hữu
  • "Ben sözlümün ailesiyle tanıştım."
    Tôi đã gặp gia đình của người yêu (đã đính hôn) của tôi.
    Hậu tố '-üm' được thêm vào 'sözlü' để chỉ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'ü' phù hợp với 'ü'. Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
  • "Sözlümüzün düğünü gelecek ay olacak."
    Đám cưới của người yêu (đã đính hôn) của chúng ta sẽ diễn ra vào tháng tới.
    Hậu tố '-ümüz' được thêm vào 'sözlü' để chỉ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'ü' phù hợp với 'ü'.
  • "Onların sözlüsü çok mutlu görünüyor."
    Người yêu (đã đính hôn) của họ trông rất hạnh phúc.
    Hậu tố '-leri' (hoặc '-si' sau khi loại bỏ 'l') được thêm vào 'sözlü' để chỉ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ). Vì 'sözlü' kết thúc bằng một nguyên âm, chỉ cần thêm '-sü' (biến thể của '-si'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'ü' phù hợp với 'ü'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Sözlüyle buluşmak için sabırsızlanıyorum."
    Tôi đang nóng lòng được gặp vị hôn thê/người đã đính hôn.
    Từ "sözlü" đã được thêm hậu tố liên từ chắp dính "-yle" (từ "ile", nghĩa là "với"). Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ü -> e) và sử dụng chữ đệm 'y' vì từ "sözlü" kết thúc bằng nguyên âm 'ü'.
  • "Yapılan ankete göre sözlüye en çok yakışan renk beyazmış."
    Theo khảo sát được thực hiện, màu trắng là màu hợp nhất với vị hôn thê/người đã đính hôn.
    Từ "sözlü" đã được thêm hậu tố chỉ cách thức (dative) "-ye". Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ü -> e) và sử dụng chữ đệm 'y' vì từ "sözlü" kết thúc bằng nguyên âm 'ü' và đây là yêu cầu của giới từ "göre" (nghĩa là "theo").
  • "Sözlüden önce ailesiyle tanışmak gelenektir."
    Theo truyền thống, phải gặp gỡ gia đình trước khi gặp vị hôn thê/người đã đính hôn.
    Từ "sözlü" đã được thêm hậu tố chỉ xuất xứ (ablative) "-den". Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ü -> e) và đây là yêu cầu của giới từ "önce" (nghĩa là "trước khi").
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Senin sözlün çok mu yakışıklı?"
    Người yêu của bạn có đẹp trai không?
    Thêm hậu tố '-ün' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'sözlü' để chỉ 'người yêu của bạn'. Hậu tố nghi vấn 'mu' được thêm vào để tạo thành câu hỏi. Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'ü', 'u' -> 'u'.
  • "Sözlüsüyle mutlu musun?"
    Bạn có hạnh phúc với người yêu của mình không?
    Thêm hậu tố '-sü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sözlü' để chỉ 'người yêu của anh ấy/cô ấy'. Sau đó, thêm hậu tố '-yle' (cách công cụ - 'với'). Hậu tố nghi vấn 'sun' được thêm vào để tạo thành câu hỏi. Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'ü', 'e' -> 'e', 'u' -> 'u'.
  • "Onlar sözlü mü?"
    Họ đã đính hôn phải không?
    Từ 'sözlü' ở đây mang nghĩa tính từ 'đã đính hôn'. Hậu tố nghi vấn 'mü' được thêm vào để tạo thành câu hỏi. Hòa phối nguyên âm: 'ü' -> 'ü'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)