(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ifşa
B2
isim B2 Pháp luật, Truyền thông

ifşa

/ifˈʃaː/
sự tiết lộ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ifşa" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gizli veya bilinmeyen bir şeyi açığa çıkarma, duyurma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tiết lộ hoặc công khai điều gì đó riêng tư, bí mật hoặc chưa từng được biết đến.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ifşa, şirketin itibarını zedeledi."

    "Sự tiết lộ này đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

  • "Gizli belgelerin ifşası büyük bir skandala yol açtı."

    "Việc tiết lộ các tài liệu bí mật đã dẫn đến một vụ bê bối lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

açıklama(sự công khai, sự giải thích) ortaya çıkarma(sự phơi bày)

Zıt Anlamlılar

gizleme(sự che giấu) saklama(sự giữ kín)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng từ này trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Gazeteci, ünlülerin özel hayatına dair ifşaları sık sık yapar."
    Nhà báo thường xuyên thực hiện các tiết lộ về đời tư của những người nổi tiếng.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'ifşa' vì chủ ngữ là 'ifşalar' (các tiết lộ) và động từ 'yapar' (làm) chia theo ngôi thứ ba số ít. Hòa âm nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Bu politikacı, rakibinin sırlarını ifşa etmeyi sever."
    Chính trị gia này thích tiết lộ bí mật của đối thủ.
    Sử dụng động từ nguyên thể 'ifşa etmek' (tiết lộ) kết hợp với trợ động từ 'sever' (thích) để diễn tả một thói quen hoặc sở thích. Ở đây, 'ifşa' không bị biến đổi vì nó là một phần của cụm động từ.
  • "Şirket, çalışanlarının maaşlarını ifşa etmeyi kesinlikle yasaklar."
    Công ty tuyệt đối cấm việc tiết lộ lương của nhân viên.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'maaş' vì đối tượng bị tiết lộ là 'maaşlar' (các khoản lương) . Sử dụng động từ nguyên thể 'ifşa etmek' kết hợp với 'yasaklar' (cấm) để diễn tả một hành động bị cấm thường xuyên.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Gazeteci, yolsuzluk belgelerini kamuoyuna ifşaya karar verdi."
    Phóng viên đã quyết định công bố các tài liệu tham nhũng ra công chúng.
    Từ 'ifşa' đã được thêm hậu tố hướng cách '-ya'. Hậu tố '-a' được chọn vì nguyên âm cuối của 'ifşa' là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn). Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'ifşa' và '-a' để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Bu tür olaylar, hassas bilgilerin ifşaya sürüklenmesine neden olabilir."
    Những loại sự kiện như thế này có thể dẫn đến việc các thông tin nhạy cảm bị tiết lộ.
    Từ 'ifşa' đã được thêm hậu tố hướng cách '-ya'. Hậu tố '-a' được chọn vì nguyên âm cuối của 'ifşa' là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn). Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'ifşa' và '-a' để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Şirket, ticari sırlarının rakip firmalara ifşaya uğramaması için önlemler aldı."
    Công ty đã thực hiện các biện pháp để tránh việc bí mật thương mại của mình bị tiết lộ cho các đối thủ cạnh tranh.
    Từ 'ifşa' đã được thêm hậu tố hướng cách '-ya'. Hậu tố '-a' được chọn vì nguyên âm cuối của 'ifşa' là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn). Âm đệm 'y' được thêm vào giữa 'ifşa' và '-a' để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Gazeteci, belgeleri ifşa ederek gerçeği ortaya çıkardı."
    Nhà báo đã tiết lộ sự thật bằng cách công khai các tài liệu.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'ifşa' để tạo thành động từ 'ifşa etmek' (công khai, tiết lộ). Sau đó, thêm '-erek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'công khai' được thực hiện như thế nào. Nguyên tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ, 'a' -> 'a'.
  • "Şirket, yolsuzluğu ifşa ederek büyük bir skandala neden oldu."
    Công ty đã gây ra một vụ bê bối lớn bằng cách phơi bày hành vi tham nhũng.
    Tương tự như ví dụ trên, 'ifşa' được chuyển thành động từ 'ifşa etmek'. Hậu tố '-erek' tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Nguyên tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ, 'a' -> 'e' do 'e' trong 'etmek'.
  • "Anonim bir kaynak, bilgileri ifşa ederek hükümeti zor durumda bıraktı."
    Một nguồn tin ẩn danh đã đặt chính phủ vào tình thế khó khăn bằng cách tiết lộ thông tin.
    Tương tự, 'ifşa' trở thành 'ifşa etmek' để thêm '-erek' thành trạng từ. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ, 'a' -> 'e' do 'e' trong 'etmek'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Gazetecinin ifşasıyla yolsuzluk ortaya çıktı."
    Vụ tham nhũng đã bị phanh phui nhờ sự tiết lộ của nhà báo.
    Thêm hậu tố '-sı' (ifşa + sı) vì 'ifşa' là danh từ sở hữu cách, chỉ sự tiết lộ CỦA ai đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều áp dụng: 'a' -> 'ı'.
  • "Bu ifşadan sonra şirketin hisseleri düştü."
    Sau vụ tiết lộ này, cổ phiếu của công ty đã giảm.
    Thêm hậu tố '-dan' (ifşa + dan) vì 'ifşa' là đối tượng được tách ra, 'từ' vụ tiết lộ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều áp dụng: 'a' -> 'a'.
  • "Ifşaya rağmen, halk onu desteklemeye devam etti."
    Mặc dù bị phanh phui, công chúng vẫn tiếp tục ủng hộ anh ta.
    Thêm hậu tố '-ya' (ifşa + ya) vì 'ifşa' là bổ ngữ gián tiếp, 'bất chấp' sự tiết lộ. Sử dụng 'y' làm âm đệm vì 'a' gặp 'a'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều áp dụng: 'a' -> 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)