iftira
/if.ti.ɾa/
phỉ báng bằng lời nói
İleri (C1)
Anlam "iftira" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kimsenin onuruna zarar verecek nitelikteki asılsız isnat, kara çalma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc tội phạm đưa ra một tuyên bố sai sự thật bằng lời nói gây tổn hại đến danh tiếng của một người.
Örnekler (Ví dụ)
"Ona iftira attılar ve hayatını mahvettiler."
"Họ đã phỉ báng anh ta và hủy hoại cuộc đời anh ta."
"İftira, bir insanın itibarını zedeleyen ciddi bir suçtur."
"Phỉ báng là một tội nghiêm trọng làm tổn hại đến danh tiếng của một người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa phối nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | iftira |
Bu bir iftira!
(Đây là một sự vu khống!) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | iftirayı |
İftirayı ortaya atan kişi bulundu.
(Người tung tin đồn vu khống đã bị tìm thấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | iftiraya |
İftiraya uğradığını iddia ediyor.
(Anh ấy tuyên bố rằng mình đã bị vu khống.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | iftirada |
İftirada bulunmak büyük bir günahtır.
(Vu khống là một tội lỗi lớn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | iftiradan |
İftiradan dolayı çok üzüldü.
(Cô ấy rất buồn vì bị vu khống.) |
| Plural (Çoğul) | iftiralar |
Bu sadece bir sürü iftiralar.
(Đây chỉ là một loạt những lời vu khống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Ona yapılan iftiralar yüzünden çok üzüldü."Anh ấy rất buồn vì những lời vu khống mà người ta gán cho anh ấy.Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'iftira' để chỉ số nhiều của sự vu khống. Hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào để chỉ những lời vu khống 'của anh ấy'. Hậu tố '-na' (đối cách) được thêm vào để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động buồn.
-
"İftiranın ne kadar acı verici olduğunu biliyor musun?"Bạn có biết sự vu khống đau đớn đến mức nào không?Hậu tố '-nın' (sở hữu cách) được thêm vào 'iftira' để chỉ 'sự vu khống' như một chủ thể sở hữu đặc tính 'đau đớn'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) khi hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Bu iftirayı atan kişi, cezasını çekecek."Người tung ra lời vu khống này sẽ phải chịu hình phạt.Hậu tố '-yı' (đối cách xác định) được thêm vào 'iftira' để chỉ rõ 'lời vu khống này' là đối tượng trực tiếp của hành động 'tung ra' (atan).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"İftiralarıyla insanların hayatını karartan bu adama kimse güvenmiyor."Không ai tin người đàn ông này, kẻ đã làm đen tối cuộc đời của mọi người bằng những lời vu khống của mình.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'iftira' để tạo thành số nhiều (các lời vu khống). Hậu tố '-yla' (với/bằng) biểu thị phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hành động. 'Karartan' là một động tính từ (sıfat-fiil) từ động từ 'karartmak' (làm đen tối), sử dụng hậu tố '-an'.
-
"O kadar çok iftiraya maruz kalmış ki, artık kimseye inanmıyor."Anh ấy đã phải chịu đựng quá nhiều lời vu khống đến nỗi anh ấy không còn tin ai nữa.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'iftira' (iftiraya) như một trạng ngữ chỉ mục đích (dative case, đến/cho). 'Maruz kalmış' có nghĩa là 'chịu đựng'.
-
"Bu iftirayı atan kişi, sonunda yakalandı."Kẻ tung tin đồn vu khống này cuối cùng đã bị bắt.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'iftira' (iftirayı) như một tân ngữ xác định (accusative case, đối tượng trực tiếp của hành động). 'Atan' là một động tính từ (sıfat-fiil) từ động từ 'atmak' (ném, tung, đổ), sử dụng hậu tố '-an'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Gazeteci, bu iftiranın çok kötü sonuçlar doğuracağını yazdı."Nhà báo viết rằng lời vu khống này sẽ gây ra những hậu quả rất tồi tệ.Từ 'iftira' đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-nın'. Hậu tố này tuân thủ hài hòa nguyên âm nhỏ (a -> ı), và được sử dụng để chỉ ra rằng 'iftira' là chủ thể của 'sonuçlar' (hậu quả của lời vu khống), trong cấu trúc thuật dẫn gián tiếp dùng '-AcAk' + 'sınıf'.
-
"Müdür, Ahmet'in haksız yere iftiraya uğradığını söyledi."Hiệu trưởng nói rằng Ahmet đã bị vu khống một cách bất công.Từ 'iftira' đã được thêm hậu tố hướng cách '-ya'. Hậu tố này tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (a -> a). Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'iftira' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'a', nằm trong thành ngữ 'iftiraya uğramak' (bị vu khống/gánh chịu sự vu khống) trong cấu trúc thuật dẫn gián tiếp dùng '-DIK' + 'sınıf'.
-
"Kadın, artık iftiradan bıktığını herkese anlattı."Người phụ nữ nói với mọi người rằng cô ấy đã chán ngấy những lời vu khống.Từ 'iftira' đã được thêm hậu tố xuất xứ cách '-dan'. Hậu tố này tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (a -> a). Hậu tố được sử dụng vì động từ 'bıkmak' (chán ngán) luôn đi kèm với xuất xứ cách, trong cấu trúc thuật dẫn gián tiếp dùng '-DIK' + 'sınıf'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
