övgü
/œvyˈɟy/
lời khen ngợi
Orta (B1)
Anlam "övgü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kimseyi veya bir şeyi beğenme, takdir etme ifadesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
những lời khen ngợi, sự tán dương, sự ca ngợi
Örnekler (Ví dụ)
"Onun performansı büyük övgü aldı."
"Màn trình diễn của anh ấy đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi."
"Bu roman, eleştirmenlerden övgülerle karşılandı."
"Cuốn tiểu thuyết này đã được các nhà phê bình đón nhận bằng những lời khen ngợi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Öğretmen, öğrencinin başarısına övgüye boğdu."Giáo viên đã khen ngợi thành tích của học sinh.Thêm hậu tố '-e' vào 'övgü' để chỉ hướng đến đối tượng nhận sự khen ngợi, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ü -> e).
-
"Sanatçı, eleştirmenlerin övgüsüne mazhar oldu."Nghệ sĩ đã nhận được sự khen ngợi từ các nhà phê bình.Thêm hậu tố '-süne' vào 'övgü' (có âm đệm 's') để chỉ sự hướng đến đối tượng và sở hữu, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ü -> ü) và quy tắc âm đệm (hai nguyên âm gặp nhau).
-
"Yazar, okuyucularının övgüsüne layık bir eser ortaya koydu."Nhà văn đã tạo ra một tác phẩm xứng đáng với sự khen ngợi của độc giả.Thêm hậu tố '-süne' vào 'övgü' (có âm đệm 's') để chỉ sự hướng đến đối tượng và sở hữu, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ü -> ü) và quy tắc âm đệm (hai nguyên âm gặp nhau).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Annem, yaptığı yemeklerin övgüsünü duyarak mutlu oldu."Mẹ tôi hạnh phúc khi nghe những lời khen ngợi về những món ăn mẹ đã làm.Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'övgü' để chỉ 'lời khen ngợi của nó (các món ăn)', sau đó thêm hậu tố '-nü' (đối cách - accusative suffix) vì 'övgüsünü' là tân ngữ xác định. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ.
-
"Çocuk, öğretmeninden aldığı övgülerle gülerek sınıftan çıktı."Đứa trẻ cười tươi rời khỏi lớp học với những lời khen ngợi nhận được từ giáo viên.Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'övgü' để chỉ 'những lời khen ngợi', sau đó thêm hậu tố '-le' (cách công cụ - instrumental case). Động trạng từ '-erek' được thêm vào động từ 'gül-' để diễn tả cách thức hành động xảy ra.
-
"Sanatçı, eleştirmenlerin övgülerini okuyarak yeni projelerine daha büyük bir şevkle başladı."Nghệ sĩ bắt đầu các dự án mới của mình với sự nhiệt huyết lớn hơn bằng cách đọc những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.Thêm hậu tố số nhiều '-leri' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều và đối cách) vào 'övgü' để chỉ 'những lời khen ngợi của họ (các nhà phê bình)', sau đó thêm hậu tố '-ni' (đối cách - accusative suffix) vì 'övgülerini' là tân ngữ xác định. Động trạng từ '-erek' được thêm vào động từ 'oku-' để diễn tả cách thức hành động xảy ra.
Câu mệnh lệnh
-
"Çocuğunuzun başarısından dolayı ona övgüler yağdırın!"Hãy dành những lời khen ngợi cho con bạn vì sự thành công của nó!Övgü + -ler (hậu tố số nhiều) + -i (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, biến âm 'ü' -> 'i' theo hòa âm nguyên âm nhỏ) + -n (âm đệm 'n') + -a (hậu tố hướng cách). Động từ 'yağdırın' là dạng mệnh lệnh số nhiều, ngôi thứ hai.
-
"Sanatçının eserlerine övgüler sun!"Hãy dâng những lời ca ngợi cho các tác phẩm của nghệ sĩ!Övgü + -ler (hậu tố số nhiều) + -i (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, biến âm 'ü' -> 'i' theo hòa âm nguyên âm nhỏ). Động từ 'sun' là dạng mệnh lệnh số ít, ngôi thứ hai.
-
"Öğretmenine övgünü ilet!"Hãy chuyển lời khen ngợi của bạn tới giáo viên!Övgü + -(ü)n (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít, 'övgün' = lời khen của bạn). Động từ 'ilet' là dạng mệnh lệnh số ít, ngôi thứ hai.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu resim övgüye değer mi?"Bức tranh này có đáng được khen ngợi không?Thêm hậu tố '-ye' (biến thể của '-e') vào 'övgü' để tạo thành cụm từ 'övgüye değer' (đáng được khen ngợi). 'mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"Onun bu başarısı övgüyü hak etmiyor mu?"Thành công này của anh ấy không xứng đáng nhận được lời khen ngợi sao?Thêm hậu tố '-yü' (biến thể của '-ü') vào 'övgü' để tạo tân ngữ xác định, chỉ đối tượng của hành động. 'mu' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"Övgülerini duymak beni mutlu etti mi?"Việc nghe những lời khen ngợi của anh ấy có làm tôi hạnh phúc không?Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu) vào 'övgü' để chỉ 'những lời khen ngợi của anh ấy/cô ấy'. 'mi' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Thì Quá khứ xác định
-
"Annesi, çocuğunun başarısını övgüyle karşıladı."Mẹ cậu ấy đã đón nhận thành công của con trai mình bằng sự khen ngợi.Ở đây, 'övgü' được biến đổi thành 'övgüyle' bằng cách thêm hậu tố '-yle' (dạng biến thể của '-ile') để diễn tả phương thức (bằng cách nào đó). 'övgü' tận cùng bằng nguyên âm 'ü', do đó hậu tố được chọn là '-yle' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
-
"Öğretmen, öğrencinin sunumuna övgüler yağdırdı."Giáo viên đã dành những lời khen ngợi cho bài thuyết trình của học sinh.'övgü' được biến đổi thành 'övgüler' bằng cách thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều. Vì nguyên âm cuối cùng của 'övgü' là 'ü', nên '-ler' được chọn thay vì '-lar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E). Sau đó, động từ 'yağdırdı' (đã trút xuống) ở thì quá khứ xác định được sử dụng.
-
"Yazar, eleştirmenlerden övgüler aldı."Nhà văn đã nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.Tương tự như ví dụ trước, 'övgü' được biến đổi thành 'övgüler' bằng cách thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều. Vì nguyên âm cuối cùng của 'övgü' là 'ü', nên '-ler' được chọn thay vì '-lar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E). Động từ 'aldı' (đã nhận) ở thì quá khứ xác định, cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Sanatçı, aldığı övgüleri alçakgönüllülükle karşılıyor."Nghệ sĩ đón nhận những lời khen ngợi một cách khiêm tốn.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố chỉ định đối tượng - accusative case) vào 'övgü' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'karşılıyor'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Şirket, çalışanlarının başarılarını övgüyle anıyor."Công ty ghi nhận thành công của nhân viên bằng những lời khen ngợi.Thêm hậu tố '-yle' (hậu tố chỉ phương tiện/cách thức - instrumental case) vào 'övgü' để chỉ cách thức mà công ty ghi nhận thành công. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> yle).
-
"Yönetmen, oyuncunun performansına övgüler yağdırıyor."Đạo diễn đang dành những lời khen ngợi cho màn trình diễn của diễn viên.Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'övgü' để chỉ số lượng lời khen ngợi nhiều hơn một. Sau đó, thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'övgüler' để nối với động từ 'yağdırıyor'. Hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
