ihlal
/ihˈlaːl/
sự vi phạm
İyi (B2)
Anlam "ihlal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yasa, kural, sözleşme veya hakkın çiğnenmesi, bozulması durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự vi phạm, sự xâm phạm (luật pháp, thỏa thuận, quyền lợi...); hành động xâm phạm, vi phạm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu davranış, sözleşmenin açık bir ihlalidir."
"Hành vi này là một sự vi phạm rõ ràng hợp đồng."
"İnsan hakları ihlalleri dünyanın birçok yerinde devam ediyor."
"Sự vi phạm nhân quyền vẫn tiếp diễn ở nhiều nơi trên thế giới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'ihlal' thường được sử dụng với các động từ như 'etmek' (làm, gây ra) hoặc 'oluşturmak' (tạo ra). Ví dụ: 'İhlal etmek' có nghĩa là 'vi phạm'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ihlal |
Bu bir ihlaldir ve kabul edilemez.
(Đây là một sự vi phạm và không thể chấp nhận được.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ihlali |
Şirket, kural ihlalini kabul etti.
(Công ty đã chấp nhận sự vi phạm quy tắc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ihlale |
Bu durum, ciddi bir ihlale yol açabilir.
(Tình huống này có thể dẫn đến một sự vi phạm nghiêm trọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ihlalde |
Raporda belirtilen ihlalde sorumluluk kimde?
(Ai chịu trách nhiệm về sự vi phạm được nêu trong báo cáo?) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ihlalden |
Bu ihlalden dolayı ciddi sonuçlar doğdu.
(Hậu quả nghiêm trọng đã phát sinh từ sự vi phạm này.) |
| Plural (Çoğul) | ihlaller |
Birçok kural ihlalleri tespit edildi.
(Nhiều vi phạm quy tắc đã được phát hiện.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu kadar basit bir kural ihlale sebep olabilir."Một quy tắc đơn giản như vậy có thể dẫn đến một sự vi phạm.Hậu tố định hướng '-e' được thêm vào danh từ 'ihlal' (thành 'ihlale') theo quy tắc hòa phối nguyên âm ngoại lệ của từ này, trong đó nguyên âm cuối 'a' được coi như 'e'. Động từ 'olmak' (trở nên/gây ra) được chia ở dạng khả năng 'olabilir' (có thể trở nên/gây ra).
-
"Her ne kadar zor olsa da, bu tür bir kanun ihlalden tamamen kaçınılabilir."Mặc dù khó khăn, nhưng loại vi phạm luật pháp này hoàn toàn có thể tránh được.Hậu tố xuất xứ '-den' được thêm vào danh từ 'ihlal' (thành 'ihlalden') theo quy tắc hòa phối nguyên âm ngoại lệ của từ này, trong đó nguyên âm cuối 'a' được coi như 'e' (thay vì '-dan'). Động từ 'kaçınmak' (tránh) được chia ở dạng khả năng bị động 'kaçınılabilir' (có thể tránh được).
-
"Bu tür bir kanun ihlalde kötü niyet aranmayabilir."Trong trường hợp vi phạm luật pháp kiểu này, có thể không tìm thấy ác ý.Hậu tố vị trí '-de' được thêm vào danh từ 'ihlal' (thành 'ihlalde') theo quy tắc hòa phối nguyên âm ngoại lệ của từ này, trong đó nguyên âm cuối 'a' được coi như 'e' (thay vì '-da'). Động từ 'aranmak' (được tìm kiếm) được chia ở dạng khả năng phủ định 'aranmayabilir' (có thể không được tìm kiếm), sử dụng âm đệm 'y' giữa hai nguyên âm.
Thể sai khiến
-
"Polis, göstericilerin yasayı ihlal ettirdi."Cảnh sát đã khiến những người biểu tình vi phạm luật.Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek' - làm) và '-tir' (hậu tố sai khiến) vào 'ihlal' để tạo thành động từ 'ihlal ettirmek' (khiến vi phạm). 'Ettirdi' là dạng quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít của động từ này. Vì nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a', nên dùng '-et' thay vì '-at'.
-
"Şirket, sözleşmeyi ihlal ettirerek büyük bir risk aldı."Công ty đã chấp nhận một rủi ro lớn bằng cách khiến vi phạm hợp đồng.Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek' - làm) và '-tir' (hậu tố sai khiến) vào 'ihlal' để tạo thành động từ 'ihlal ettirmek' (khiến vi phạm). '-erek' là hậu tố trạng từ, biểu thị cách thức hành động xảy ra. Vì nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a', nên dùng '-et' thay vì '-at'.
-
"Yönetici, çalışanlara güvenlik kurallarını ihlal ettiriyor."Người quản lý đang khiến các nhân viên vi phạm các quy tắc an toàn.Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek' - làm) và '-tir' (hậu tố sai khiến) vào 'ihlal' để tạo thành động từ 'ihlal ettirmek' (khiến vi phạm). '-iyor' là hậu tố thì hiện tại tiếp diễn. Vì nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a', nên dùng '-et' thay vì '-at'.
Câu mệnh lệnh
-
"İhlali durdur!"Hãy dừng việc vi phạm lại!Thêm hậu tố '-i' (dạng rút gọn của '-i' thành '-i' vì theo sau nguyên âm), là hậu tố đối cách (accusative suffix) trong câu mệnh lệnh ngầm chỉ đối tượng bị tác động. Động từ 'durdur' là dạng mệnh lệnh của 'durdurmak' (dừng lại).
-
"İhlali görmezden gelme!"Đừng làm ngơ trước sự vi phạm!Thêm hậu tố '-i' (dạng rút gọn của '-i' thành '-i' vì theo sau nguyên âm), là hậu tố đối cách (accusative suffix) trong câu mệnh lệnh phủ định. 'Görmezden gelme' là dạng mệnh lệnh phủ định của 'görmezden gelmek' (làm ngơ).
-
"Bu ihlali affetme!"Đừng tha thứ cho sự vi phạm này!Thêm hậu tố '-i' (dạng rút gọn của '-i' thành '-i' vì theo sau nguyên âm), là hậu tố đối cách (accusative suffix) trong câu mệnh lệnh phủ định. 'Affetme' là dạng mệnh lệnh phủ định của 'affetmek' (tha thứ). 'Bu' (này) bổ nghĩa cho 'ihlali'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Yaptığı trafik kuralları ihlalini kabul eden sürücüye daha az ceza verildi."Người lái xe chấp nhận hành vi vi phạm luật giao thông của mình đã bị phạt nhẹ hơn.Từ 'ihlal' (vi phạm) đã được thêm hậu tố sở hữu '-i' và sau đó là hậu tố accusative '-ni'. Mặc dù nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a', nhưng do đây là một danh từ ngoại lệ về hòa phối nguyên âm, nó đã tuân theo hòa phối nguyên âm 'e' để nhận '-i' (cho sở hữu) thay vì '-ı'. Hậu tố accusative '-ni' tiếp tục dựa trên nguyên âm 'i' của hậu tố sở hữu, với 'n' là âm đệm. 'Eden' là động tính từ hiện tại (-an) của động từ 'etmek'.
-
"İş sözleşmesi ihlalinden dolayı işten çıkarılan çalışan, dava açtı."Nhân viên bị sa thải vì vi phạm hợp đồng lao động đã đệ đơn kiện.Từ 'ihlal' (vi phạm) đã được thêm hậu tố sở hữu '-i' và sau đó là hậu tố ablative '-nden'. Mặc dù nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a', nhưng do đây là một danh từ ngoại lệ về hòa phối nguyên âm, nó đã tuân theo hòa phối nguyên âm 'e' để nhận '-i' (cho sở hữu) thay vì '-ı'. Hậu tố ablative '-nden' tiếp tục dựa trên nguyên âm 'i' của hậu tố sở hữu, với 'n' là âm đệm. 'Çıkarılan' là động tính từ hiện tại (-an) của động từ 'çıkarılmak' (bị sa thải).
-
"Telif hakkı ihlali yapan yayıncı, eser sahibine tazminat ödemek zorunda kaldı."Nhà xuất bản thực hiện hành vi vi phạm bản quyền đã phải trả tiền bồi thường cho chủ sở hữu tác phẩm.Từ 'ihlal' (vi phạm) đã được thêm hậu tố sở hữu '-i'. Mặc dù nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a', nhưng do đây là một danh từ ngoại lệ về hòa phối nguyên âm, nó đã tuân theo hòa phối nguyên âm 'e' để nhận '-i' thay vì '-ı'. 'Yapan' là động tính từ hiện tại (-an) của động từ 'yapmak' (làm/thực hiện).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu inşaat, belediye kurallarının ihlaline rağmen devam ediyor."Công trình này vẫn tiếp tục mặc dù vi phạm các quy tắc của thành phố.Thêm hậu tố '-e' vào 'ihlal' để tạo thành 'ihlaline' (dạng sở hữu cách, 'của sự vi phạm'), sau giới từ 'rağmen'. Hòa âm nguyên âm theo quy tắc lớn (a -> e).
-
"Şirket, sözleşmenin ihlaliyle büyük bir tazminat ödemek zorunda kaldı."Công ty đã phải trả một khoản bồi thường lớn do vi phạm hợp đồng.Thêm hậu tố '-iyle' vào 'ihlal' để tạo thành 'ihlalilye' (dạng công cụ cách, 'bằng sự vi phạm'). Hòa âm nguyên âm theo quy tắc nhỏ (i -> i). Âm 'y' được thêm vào làm âm đệm để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
-
"İnsan hakları ihlaline karşı sessiz kalmamalıyız."Chúng ta không nên im lặng trước sự vi phạm nhân quyền.Thêm hậu tố '-e' vào 'ihlal' để tạo thành 'ihlaline' (dạng đối cách, 'về sự vi phạm'), sau giới từ 'karşı'. Hòa âm nguyên âm theo quy tắc lớn (a -> e).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu davranış, sözleşmenin açık bir ihlalidir."Hành vi này là một sự vi phạm rõ ràng hợp đồng.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - thuộc về 'sự vi phạm' của hợp đồng) vì nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a' và theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, 'i' phù hợp.
-
"Şirket, patent ihlali nedeniyle dava edildi."Công ty bị kiện vì vi phạm bằng sáng chế.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách - chỉ rõ 'vi phạm' cái gì) vì nguyên âm cuối của 'ihlal' là 'a' và theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, 'i' phù hợp.
-
"İnsan hakları ihlalleri kabul edilemez."Sự vi phạm nhân quyền là không thể chấp nhận được.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều và sở hữu cách - chỉ rõ 'các sự vi phạm' của nhân quyền) vì 'ihlal' có nguyên âm cuối là 'a', do đó '-ler' được thêm vào, và sau đó '-i' được thêm vào vì nguyên âm cuối của '-ler' là 'e', và phù hợp với hòa âm nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
